ilosone

ilosone

A doctor prescribes ilosone to treat a bacterial infection.

Định nghĩa

Danh từ: - Kháng sinh Ilosone: "Ilosone" một loại kháng sinh (tên thương mại Erythrocin, E-Mycin, Ethril, Ilosone, hoặc Pediamycin) được chiết xuất từ xạ khuẩn Streptomyces erythreus. Thuốc này hiệu quả chống lại nhiều vi khuẩn Gram dương một số vi khuẩn Gram âm.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn ilosone cho bệnh nhân bị nhiễm khuẩn.)
  • (Ilosone thường được dùng để điều trị nhiễm trùng đường hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ilosone" một tên thương mại cụ thể, thường được dùng trong ngữ cảnh y tế để chỉ loại kháng sinh erythromycin. Không nên nhầm lẫn với các loại kháng sinh khác.
    • The pharmacist dispensed ilosone as an alternative to penicillin. (Dược sĩ đã phát ilosone như một lựa chọn thay thế cho penicillin.)
Biến thể từ gần giống
  • Erythromycin (danh từ): tên gốc của hoạt chất kháng sinh trong ilosone.
    • Erythromycin is the active ingredient in ilosone. (Erythromycin thành phần hoạt chất trong ilosone.)
Từ đồng nghĩa
  • Kháng sinh erythromycin: ilosone một dạng thương mại của erythromycin.
  • Thuốc kháng sinh macrolide: ilosone thuộc nhóm kháng sinh macrolide.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không (do ilosone danh từ chỉ thuốc, không động từ đi kèm).
Thành ngữ liên quan
  • Không (do ilosone thuật ngữ chuyên ngành y tế, không thành ngữ thông dụng).