image breaker

Định nghĩa

Danh từ: Kẻ phá hủy hình tượngngười phá hủy các hình ảnh được sử dụng trong việc thờ cúng tôn giáo.

dụ sử dụng
  • (Kẻ phá hủy hình tượng đã phá hủy các bức tượng trong ngôi đền cổ.)
  • (Trong phong trào bài trừ thánh tượng, nhiều kẻ phá hủy hình tượng đã nhắm vào các tác phẩm nghệ thuật tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Image breaker" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo, chỉ những người hành động phá hủy chủ đích các biểu tượng tôn giáo như tượng, tranh ảnh.
    • The image breakers of the Reformation sought to purify churches by removing all icons. (Những kẻ phá hủy hình tượng thời Cải cách tôn giáo tìm cách thanh lọc nhà thờ bằng cách loại bỏ mọi biểu tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Image-breaking (danh từ): hành động phá hủy hình tượng.
    • Image-breaking was a common practice during periods of religious conflict. (Hành động phá hủy hình tượng một thực tế phổ biến trong các thời kỳ xung đột tôn giáo.)
  • Iconoclast (danh từ): kẻ bài trừ thánh tượng (từ đồng nghĩa gần).
    • An iconoclast is someone who attacks established beliefs or institutions, often including religious images. (Một kẻ bài trừ thánh tượng người tấn công các niềm tin hoặc thể chế đã được thiết lập, thường bao gồm cả hình ảnh tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Iconoclast: kẻ bài trừ thánh tượng.
  • Destroyer of images: kẻ phá hủy hình ảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "image breaker".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "image breaker".