image compression

image compression

A computer scientist adjusts the image compression settings on a software panel.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Nén hình ảnh: "image compression" quá trình giảm kích thước dữ liệu của một hình ảnh kỹ thuật số, nhằm tiết kiệm không gian lưu trữ hoặc tăng tốc độ truyền tải qua mạng. Quá trình này có thể làm giảm chất lượng hình ảnh (nén mất dữ liệu) hoặc giữ nguyên chất lượng (nén không mất dữ liệu).

dụ sử dụng
  • (Nén hình ảnh rất cần thiết để các trang web tải nhanh hơn.)
  • (Phần mềm sử dụng kỹ thuật nén hình ảnh tiên tiến để giảm kích thước tệp không làm giảm chất lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lossy image compression": nén hình ảnh mất dữ liệu, trong đó một số thông tin hình ảnh bị loại bỏ để đạt được tỷ lệ nén cao hơn.

    • JPEG is a common example of lossy image compression. (JPEG một dụ phổ biến về nén hình ảnh mất dữ liệu.)
  • "lossless image compression": nén hình ảnh không mất dữ liệu, cho phép khôi phục hoàn toàn hình ảnh gốc.

    • PNG format uses lossless image compression. (Định dạng PNG sử dụng nén hình ảnh không mất dữ liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Image compressor (danh từ): công cụ hoặc phần mềm thực hiện nén hình ảnh.

    • I need an image compressor to optimize these photos. (Tôi cần một công cụ nén hình ảnh để tối ưu hóa những bức ảnh này.)
  • Compression ratio (danh từ): tỷ lệ nén, thể hiện mức độ giảm kích thước tệp.

    • A higher compression ratio means smaller file size but potential quality loss. (Tỷ lệ nén cao hơn có nghĩa kích thước tệp nhỏ hơn nhưng có thể mất chất lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Graphics compression: nén đồ họa, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Data compression for images: nén dữ liệu cho hình ảnh, nhấn mạnh khía cạnh kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Compress down: nén xuống, làm giảm kích thước.
    • You can compress down the image to fit the email attachment limit. (Bạn có thể nén nhỏ hình ảnh xuống để phù hợp với giới hạn tệp đính kèm email.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "image compression".