imaginary being

imaginary being

A child draws an imaginary being with colorful crayons.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sinh vật tưởng tượng: "imaginary being" chỉ một sinh vật tồn tại trong trí tưởng tượng, chỉ trong truyền thuyết, thần thoại hoặc tiểu thuyết, không thật trong đời sống thực tế.
dụ sử dụng
  • (Kỳ lân một dụ kinh điển về một sinh vật tưởng tượng.)
  • (Trong nhiều nền văn hóa, rồng được coi những sinh vật tưởng tượng mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an imaginary being": một sinh vật tưởng tượng.

    • The creature in the story is purely an imaginary being. (Sinh vật trong câu chuyện hoàn toàn một sinh vật tưởng tượng.)
  • "to create an imaginary being": tạo ra một sinh vật tưởng tượng.

    • Writers often create imaginary beings to explore moral themes. (Các nhà văn thường tạo ra những sinh vật tưởng tượng để khám phá các chủ đề đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Imaginary (tính từ): tưởng tượng, không thật.

    • The child has an imaginary friend. (Đứa trẻ một người bạn tưởng tượng.)
  • Being (danh từ): sinh vật, thực thể.

    • A human being is a complex living being. (Con người một sinh vật sống phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Fictional creature: sinh vật hư cấu.
  • Mythical being: sinh vật thần thoại.
  • Fantastical entity: thực thể kỳ ảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "imaginary being", nhưng có thể dùng với động từ "imagine"): Imagine up: tưởng tượng ra.
    • She imagined up a whole world of imaginary beings. ( ấy tưởng tượng ra cả một thế giới các sinh vật tưởng tượng.)
Thành ngữ liên quan
  • A figment of the imagination: sản phẩm của trí tưởng tượng (thường dùng để nói về một sinh vật hoặc điều đó không thật).
    • The ghost is just a figment of your imagination, not a real imaginary being. (Con ma chỉ sản phẩm của trí tưởng tượng của bạn, không phải một sinh vật tưởng tượng thực sự.)