imaginary part
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần ảo: "imaginary part" là thuật ngữ toán học dùng để chỉ phần của một số phức có chứa đơn vị ảo i (với i² = -1). Trong một số phức có dạng a + bi, "imaginary part" là b.
Ví dụ sử dụng
- (Trong số phức 3 + 4i, phần ảo là 4.)
- (Phần ảo của một số phức luôn được nhân với i.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to separate the real and imaginary parts": tách biệt phần thực và phần ảo.
- When adding complex numbers, you must separate the real and imaginary parts. (Khi cộng các số phức, bạn phải tách biệt phần thực và phần ảo.)
"the imaginary part is zero": phần ảo bằng không (số thuần thực).
- If the imaginary part is zero, the number is a real number. (Nếu phần ảo bằng không, số đó là số thực.)
Biến thể và từ gần giống
- Imaginary (adj): thuộc về ảo, không có thực.
- The imaginary unit i is used in complex numbers. (Đơn vị ảo i được sử dụng trong số phức.)
- Imaginary number (n): số ảo (số có phần thực bằng 0).
- The number 5i is a pure imaginary number. (Số 5i là một số ảo thuần túy.)
Từ đồng nghĩa
- Coefficient of i: hệ số của i (trong ngữ cảnh số phức).
- The coefficient of i is the imaginary part. (Hệ số của i chính là phần ảo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "imaginary part".