imaginary place

imaginary place

A child draws an imaginary place with crayons.

Định nghĩa

Danh từ:
Nơi tưởng tượng: "imaginary place" chỉ một địa điểm chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng, thường được mô tả trong các tác phẩm hư cấu, truyền thuyết, hoặc tôn giáo. Đây không phải một địa điểm thật trên thực tế.

dụ sử dụng
  • (Những đứa trẻ đã tạo ra một nơi tưởng tượng trong sân sau của chúng, nơi rồng sống.)
  • (Trong nhiều tiểu thuyết kỳ ảo, các tác giả mô tả một nơi tưởng tượng như Trung Địa hay Narnia.)
  • (Các huyền thoại cổ đại thường nhắc đến một nơi tưởng tượng gọi là Atlantis, một thành phố chìm dưới nước đã mất tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live in an imaginary place": sống trong một nơi tưởng tượng (có thể chỉ trạng thái mơ mộng, không thực tế).
    • He spends so much time daydreaming that he seems to live in an imaginary place. (Anh ấy dành quá nhiều thời gian mơ mộng đến nỗi dường như sống trong một nơi tưởng tượng.)
  • "to map an imaginary place": vẽ bản đồ một nơi tưởng tượng (thường dùng trong văn học hoặc trò chơi).
    • The cartographer spent years mapping the imaginary place from the novel. (Người vẽ bản đồ đã dành nhiều năm để vẽ bản đồ nơi tưởng tượng từ cuốn tiểu thuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Imaginary (tính từ): tưởng tượng, không thật.
    • She has an imaginary friend who only she can see. ( ấy một người bạn tưởng tượng chỉ mình ấy nhìn thấy.)
  • Place (danh từ): địa điểm, nơi chốn.
    • This is a peaceful place to relax. (Đây một nơi yên tĩnh để thư giãn.)
  • Fictional place (danh từ): nơi hư cấu (thường dùng trong văn học).
    • Westeros is a fictional place from the series "Game of Thrones". (Westeros một nơi hư cấu từ bộ phim "Trò chơi vương quyền".)
Từ đồng nghĩa
  • Fictional location: địa điểm hư cấu.
  • Mythical place: nơi huyền thoại (thường gắn với thần thoại).
  • Utopia: nơi lý tưởng, không thật.
  • Fantasy land: vùng đất tưởng tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make up an imaginary place: tạo ra một nơi tưởng tượng.
    • The author made up an imaginary place called Avalon for his story. (Tác giả đã tạo ra một nơi tưởng tượng gọi là Avalon cho câu chuyện của mình.)
  • Dream of an imaginary place: về một nơi tưởng tượng.
    • She often dreams of an imaginary place where everyone is happy. ( ấy thường về một nơi tưởng tượng nơi mọi người đều hạnh phúc.)
Thành ngữ liên quan
  • Cloud cuckoo land: nơi tưởng tượng, viển vông, không thực tế.
    • His plans for a perfect society are just cloud cuckoo land. (Kế hoạch về một xã hội hoàn hảo của anh ta chỉ một nơi tưởng tượng viển vông.)
  • Neverland: vùng đất không tưởng, nơi trẻ em không bao giờ lớn (lấy từ truyện Peter Pan).
    • She wants to escape to Neverland, an imaginary place where she can be free. ( ấy muốn trốn đến Neverland, một nơi tưởng tượng nơi có thể tự do.)