imaginatif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Giàu tưởng tượng, có trí tưởng tượng phong phú: Dùng để mô tả một người có khả năng tạo ra những ý tưởng, hình ảnh hoặc khái niệm mới mẻ và sáng tạo trong tâm trí.
- Sáng tạo, đầy sáng kiến: Có thể chỉ một cách suy nghĩ hoặc một giải pháp thể hiện sự độc đáo và khả năng vượt ra ngoài những ý tưởng thông thường.
Danh từ:
- Người giàu tưởng tượng: Chỉ một cá nhân có đặc điểm là sở hữu trí tưởng tượng phong phú và sáng tạo.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Cet enfant est très imaginatif ; il invente sans cesse des histoires. (Đứa trẻ này rất giàu tưởng tượng; nó không ngừng sáng tạo ra những câu chuyện.)
- Il a trouvé une solution imaginative pour résoudre ce problème technique. (Anh ấy đã tìm ra một giải pháp sáng tạo để giải quyết vấn đề kỹ thuật này.)
Danh từ:
- C'est un imaginatif, il voit le monde différemment. (Anh ta là một người giàu tưởng tượng, anh ấy nhìn thế giới một cách khác biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Esprit imaginatif": Trí óc giàu tưởng tượng, tư duy sáng tạo.
- Pour être écrivain, il faut avoir un esprit imaginatif. (Để trở thành nhà văn, cần phải có một tư duy giàu tưởng tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Imagination (danh từ, giống cái): trí tưởng tượng.
- Il a une grande imagination. (Anh ấy có một trí tưởng tượng tuyệt vời.)
- Imaginer (động từ): tưởng tượng, hình dung, nghĩ ra.
- Peux-tu imaginer un monde meilleur ? (Bạn có thể tưởng tượng ra một thế giới tốt đẹp hơn không?)
- Imaginable (tính từ): có thể tưởng tượng được.
- C'est la pire chose imaginable. (Đó là điều tệ nhất có thể tưởng tượng được.)
Từ đồng nghĩa
- Créatif/Créative (tính từ): sáng tạo.
- Inventif/Inventive (tính từ): có óc sáng chế, nhiều sáng kiến.
- Rêveur/Rêveuse (tính từ/danh từ): mơ mộng (có thể thiên về những ý tưởng viển vông hơn).
Từ trái nghĩa
- Pragmatique (tính từ): thực tế, thiên về thực tiễn.
- Réaliste (tính từ): hiện thực.
- Prosaïque (tính từ): tầm thường, thiếu chất thơ hay sáng tạo.
tính từ
- giàu tưởng tượng
- Esprit imaginatiftrí giàu tưởng tượng
danh từ
- người giàu tưởng tượng