imagination image

Định nghĩa

Danh từ: hình ảnh do trí tưởng tượng tạo ramột hình ảnh tinh thần được sinh ra từ khả năng tưởng tượng, không dựa trên cảm nhận trực tiếp từ thực tế.

dụ sử dụng
  • ( nhắm mắt lại thấy một hình ảnh do trí tưởng tượng tạo ra về một bãi biển yên bình.)
  • (Bức tranh của họa sĩ dựa trên một hình ảnh do trí tưởng tượng tạo ra từ thời thơ ấu của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conjure up an imagination image": gợi lên một hình ảnh tưởng tượng.
    • The poet's words conjured up a vivid imagination image of a stormy night. (Lời thơ của nhà thơ gợi lên một hình ảnh tưởng tượng sống động về một đêm bão tố.)
Biến thể từ gần giống
  • Imagination (danh từ): trí tưởng tượngkhả năng tạo ra hình ảnh hoặc ý tưởng mới trong tâm trí.
    • Children have a rich imagination. (Trẻ em trí tưởng tượng phong phú.)
  • Image (danh từ): hình ảnhbất kỳ hình ảnh nào trong tâm trí hoặc trên vật chất.
    • The image of the sunset stayed in his mind. (Hình ảnh hoàng hôn đọng lại trong tâm trí anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Hình ảnh tưởng tượng: một cụm từ tương đương, nhấn mạnh tính chất không thực tế.
  • Ảo ảnh tinh thần: hình ảnh không thực trong tâm trí, thường dùng trong văn học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call up an imagination image: gợi nhớ hoặc tạo ra một hình ảnh tưởng tượng.
    • The old photograph called up an imagination image of her grandmother's house. (Bức ảnh gợi lên một hình ảnh tưởng tượng về ngôi nhà của bà cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • A figment of the imagination: một sản phẩm của trí tưởng tượng, thường dùng để chỉ điều đó không thật.
    • The monster in the story is just a figment of the imagination. (Con quái vật trong câu chuyện chỉ một sản phẩm của trí tưởng tượng.)