imaginative comparison

imaginative comparison

A poet uses an imaginative comparison to describe the moonlight as a silver river.

Định nghĩa

Danh từ: - So sánh bằng hình ảnh/tưởng tượng: "Imaginative comparison" loại so sánh trong tư duy được thể hiện qua các biện pháp tu từ như so sánh (simile), ẩn dụ (metaphor) hoặc ngụ ngôn (allegory). dùng trí tưởng tượng để đối chiếu hai sự vật, hiện tượng khác nhau nhằm làm nổi bật đặc điểm chung, tạo hình ảnh sinh động giàu sức gợi.

dụ sử dụng
  • (Trong thơ ca, một sự so sánh bằng hình ảnh có thể biến một vật thể đơn giản thành một biểu tượng mạnh mẽ.)
  • (Tác giả sử dụng một sự so sánh bằng tưởng tượng giữa cuộc sống một dòng sông để minh họa dòng chảy của thời gian.)
  • (Bài phát biểu của ấy đầy những so sánh bằng hình ảnh khiến các ý tưởng trừu tượng trở nên dễ hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to draw an imaginative comparison": đưa ra một sự so sánh giàu trí tưởng tượng.

    • The teacher drew an imaginative comparison between the human brain and a computer network. (Giáo viên đã đưa ra một sự so sánh giàu trí tưởng tượng giữa bộ não con người một mạng máy tính.)
  • "to rely on imaginative comparison": dựa vào so sánh bằng hình ảnh.

    • Many religious texts rely on imaginative comparisons to convey moral lessons. (Nhiều văn bản tôn giáo dựa vào so sánh bằng hình ảnh để truyền tải các bài học đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Imaginative (tính từ): giàu trí tưởng tượng, sáng tạo.
    • The child's imaginative story amazed everyone. (Câu chuyện giàu trí tưởng tượng của đứa trẻ đã làm mọi người kinh ngạc.)
  • Comparison (danh từ): sự so sánh.
    • There is no comparison between the two methods. (Không sự so sánh nào giữa hai phương pháp này.)
Từ đồng nghĩa
  • Figurative analogy: phép loại suy hình tượng.
  • Poetic comparison: so sánh thơ ca.
  • Metaphorical thinking: tư duy ẩn dụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "imaginative comparison" đây cụm danh từ cố định.)
Thành ngữ liên quan
  • "A picture is worth a thousand words": Một bức tranh đáng giá ngàn lời nói (ám chỉ sức mạnh của so sánh hình ảnh).
  • "Compare apples to oranges": So sánh táo với cam (chỉ sự so sánh không hợp , trái ngược với "imaginative comparison" vốn chủ đích nghệ thuật).