imaging
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình ảnh hóa (y học): "imaging" chỉ quá trình tạo ra hình ảnh của các bộ phận bên trong cơ thể, thường được sử dụng trong chẩn đoán y khoa.
- Sự hình dung, tưởng tượng: "imaging" cũng có thể chỉ khả năng tạo ra hình ảnh tinh thần về sự vật hoặc sự kiện, tương tự như trí tưởng tượng.
Ví dụ sử dụng
Hình ảnh hóa (y học):
- Doctors use magnetic resonance imaging (MRI) to examine soft tissues. (Các bác sĩ sử dụng hình ảnh hóa cộng hưởng từ để kiểm tra các mô mềm.)
- The imaging results showed no abnormalities. (Kết quả hình ảnh hóa cho thấy không có bất thường.)
Sự hình dung, tưởng tượng:
- Her imaging of the future was vivid and detailed. (Sự hình dung của cô ấy về tương lai rất sống động và chi tiết.)
- He could still hear her in his imaging. (Anh ấy vẫn có thể nghe thấy cô ấy trong trí tưởng tượng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
Medical imaging: hình ảnh hóa y tế (một lĩnh vực chuyên biệt).
- Advancements in medical imaging have revolutionized diagnostics. (Những tiến bộ trong hình ảnh hóa y tế đã cách mạng hóa việc chẩn đoán.)
Imaging system: hệ thống hình ảnh hóa.
- The satellite's imaging system captures high-resolution photos. (Hệ thống hình ảnh hóa của vệ tinh chụp được những bức ảnh có độ phân giải cao.)
Biến thể và từ gần giống
Image (danh từ): hình ảnh.
- The camera produced a clear image. (Máy ảnh tạo ra một hình ảnh rõ nét.)
Imagery (danh từ): hình ảnh tượng trưng, hình ảnh nghệ thuật.
- The poem is full of vivid imagery. (Bài thơ đầy ắp những hình ảnh sống động.)
Từ đồng nghĩa
- Visualization: sự hình dung, sự tạo hình ảnh trực quan.
- Radiography (chuyên ngành y): kỹ thuật chụp X-quang (một dạng imaging).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Image out: tạo ra hình ảnh (hiếm dùng).
- The artist imaged out a scene from his dream. (Người nghệ sĩ đã tạo ra một hình ảnh từ giấc mơ của mình.)
Thành ngữ liên quan
- In one's mind's eye: trong mắt tâm trí (tương tự "imaging" về mặt tưởng tượng).
- In his mind's eye, he could see the perfect vacation. (Trong mắt tâm trí, anh ấy có thể thấy kỳ nghỉ hoàn hảo.)