imaging

imaging

A doctor reviews the patient's brain imaging.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình ảnh hóa (y học): "imaging" chỉ quá trình tạo ra hình ảnh của các bộ phận bên trong cơ thể, thường được sử dụng trong chẩn đoán y khoa.
    • Sự hình dung, tưởng tượng: "imaging" cũng có thể chỉ khả năng tạo ra hình ảnh tinh thần về sự vật hoặc sự kiện, tương tự như trí tưởng tượng.
dụ sử dụng
  • Hình ảnh hóa (y học):

    • Doctors use magnetic resonance imaging (MRI) to examine soft tissues. (Các bác sĩ sử dụng hình ảnh hóa cộng hưởng từ để kiểm tra các mềm.)
    • The imaging results showed no abnormalities. (Kết quả hình ảnh hóa cho thấy không bất thường.)
  • Sự hình dung, tưởng tượng:

    • Her imaging of the future was vivid and detailed. (Sự hình dung của ấy về tương lai rất sống động chi tiết.)
    • He could still hear her in his imaging. (Anh ấy vẫn có thể nghe thấy ấy trong trí tưởng tượng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Medical imaging: hình ảnh hóa y tế (một lĩnh vực chuyên biệt).

    • Advancements in medical imaging have revolutionized diagnostics. (Những tiến bộ trong hình ảnh hóa y tế đã cách mạng hóa việc chẩn đoán.)
  • Imaging system: hệ thống hình ảnh hóa.

    • The satellite's imaging system captures high-resolution photos. (Hệ thống hình ảnh hóa của vệ tinh chụp được những bức ảnh độ phân giải cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Image (danh từ): hình ảnh.

    • The camera produced a clear image. (Máy ảnh tạo ra một hình ảnh nét.)
  • Imagery (danh từ): hình ảnh tượng trưng, hình ảnh nghệ thuật.

    • The poem is full of vivid imagery. (Bài thơ đầy ắp những hình ảnh sống động.)
Từ đồng nghĩa
  • Visualization: sự hình dung, sự tạo hình ảnh trực quan.
  • Radiography (chuyên ngành y): kỹ thuật chụp X-quang (một dạng imaging).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Image out: tạo ra hình ảnh (hiếm dùng).
    • The artist imaged out a scene from his dream. (Người nghệ sĩ đã tạo ra một hình ảnh từ giấc mơ của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • In one's mind's eye: trong mắt tâm trí (tương tự "imaging" về mặt tưởng tượng).
    • In his mind's eye, he could see the perfect vacation. (Trong mắt tâm trí, anh ấy có thể thấy kỳ nghỉ hoàn hảo.)