imagism

/'imidʤizm/
Học thuật
Thân thiện
imagism

Imagism emphasizes clear, concrete imagery in poetry.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa hình tượng: Một trào lưu thơ ca hiện đại, chủ yếu ở Mỹ Anh, phát triển vào đầu thế kỷ 20. phản ứng lại chủ nghĩa duy cảm của thời Victoria bằng cách nhấn mạnh việc sử dụng ngôn ngữ thông thường, thể thơ tự do hình ảnh cụ thể, rõ ràng, sắc nét.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poet Ezra Pound was a leading figure in the development of imagism. (Nhà thơ Ezra Pound một nhân vật tiên phong trong sự phát triển của chủ nghĩa hình tượng.)
    • Imagism emphasized direct treatment of the subject and economy of words. (Chủ nghĩa hình tượng nhấn mạnh việc xử lý trực tiếp chủ đề sự tiết kiệm lời.)
    • The principles of imagism influenced many modernist poets. (Các nguyên tắc của chủ nghĩa hình tượng đã ảnh hưởng đến nhiều nhà thơ hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the tenets of imagism": các nguyên /điều luật của chủ nghĩa hình tượng.
    • One of the core tenets of imagism was to present an intellectual and emotional complex in an instant of time. (Một trong những nguyên cốt lõi của chủ nghĩa hình tượng trình bày một phức hợp trí tuệ cảm xúc trong một khoảnh khắc.)
  • "an imagist poem": một bài thơ theo chủ nghĩa hình tượng (Lưu ý: 'imagist' tính từ hoặc danh từ chỉ người theo trào lưu, được liệt kê riêngphần dưới).
    • Her short, vivid verse is a classic example of an imagist poem. (Bài thơ ngắn, sống động của một dụ kinh điển của một bài thơ theo chủ nghĩa hình tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Imagist (danh từ): Người theo chủ nghĩa hình tượng, nhà thơ hình tượng.
    • Pound, H.D., and Amy Lowell were prominent Imagists. (Pound, H.D., Amy Lowell những nhà thơ hình tượng nổi bật.)
  • Imagist (tính từ): (Thuộc về) chủ nghĩa hình tượng.
    • The anthology collected key imagist works. (Tuyển tập này tập hợp các tác phẩm hình tượng chủ chốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Modernist poetry movement: Trào lưu thơ ca hiện đại (cụm từ mô tả rộng hơn).
  • Concrete poetry: Thơ cụ thể ( điểm tương đồng trong việc nhấn mạnh hình ảnh thị giác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chỉ một trào lưu văn học này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ chỉ một trào lưu văn học này.

imagism

Imagism emphasizes clear, concrete imagery in poetry.

danh từ
  1. chủ nghĩa hình tượng (trong văn học đầu (thế kỷ) 20)