imaum

Định nghĩa

Danh từ: "imaum" (còn viết "imam") một thuật ngữ trong Hồi giáo, chỉ: - Người dẫn lời cầu nguyện trong thánh đường Hồi giáo (mosque): Đây nghĩa phổ biến nhất, dùng để chỉ người đứng ra hướng dẫn cộng đồng tín đồ thực hiện các nghi lễ cầu nguyện tập thể. - Nhà lãnh đạo tinh thần học giả về thần học Hồi giáo: Đối với người Hồi giáo dòng Shi'a, "imaum" một người thẩm quyền được công nhận trong việc giải thích luật Hồi giáo thần học, đồng thời người hướng dẫn tâm linh.

dụ sử dụng
  • (Người imaum đã dẫn lời cầu nguyện thứ Sáu tại thánh đường.)
  • (Trong Hồi giáo Shi'a, imaum được coi một người hướng dẫn được bổ nhiệm bởi thần thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Imaum" trong bối cảnh lịch sử: Từ này đôi khi được dùng để chỉ các nhà lãnh đạo tinh thần chính trị trong thế giới Hồi giáo thời kỳ đầu, đặc biệt các vùng nhưRập, Ba Tư Ấn Độ.
    • The imaum of the region was both a religious and political authority. (Imaum của khu vực đó vừa một nhà lãnh đạo tôn giáo vừa chính trị.)
  • "Imaum" trong văn học cổ điển: Từ này xuất hiện trong các tác phẩm văn học phương Tây thế kỷ 19, thường mang sắc thái kỳ lạ hoặc phương Đông.
    • The traveler met the wise imaum in the desert. (Người lữ hành đã gặp vị imaum thông thái trên sa mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Imam (danh từ): Đây cách viết phổ biến hiện đại hơn của "imaum", được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh đương đại.
    • The imam gave a sermon on peace. (Vị imam đã giảng một bài thuyết giảng về hòa bình.)
  • Imamate (danh từ): Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một imaum.
    • The imamate was passed down through generations. (Chức vụ imamate được truyền qua nhiều thế hệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Spiritual leader: người lãnh đạo tinh thần (nghĩa chung, không riêng Hồi giáo).
  • Prayer leader: người dẫn lời cầu nguyện (nghĩa hẹp, chủ yếu trong bối cảnh tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "imaum". Tuy nhiên, có thể sử dụng trong cấu trúc: - to serve as an imaum: làm nhiệm vụ của một imaum. - He was chosen to serve as an imaum for the community. (Ông ấy được chọn để làm nhiệm vụ imaum cho cộng đồng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "imaum". Từ này thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc lịch sử cụ thể.

Từ gần giống