imbibing

imbibing

A man is imbibing a glass of water after his morning run.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động uống (chất lỏng): "imbibing" chỉ hành động uống một chất lỏng, thường rượu hoặc đồ uống cồn, nhưng cũng có thể dùng cho bất kỳ loại chất lỏng nào.
    • Sự tiếp thu, hấp thụ (kiến thức, ý tưởng): "imbibing" còn được dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc tiếp thu hoặc hấp thụ kiến thức, văn hóa hoặc ảnh hưởng từ môi trường xung quanh.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "imbibe"):

    • Uống: Hành động uống một chất lỏng.
    • Tiếp thu, hấp thụ: Hành động tiếp nhận thông tin, ý tưởng hoặc ảnh hưởng, thường một cách tự nhiên hoặc thụ động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His constant imbibing of coffee kept him awake all night. (Việc uống cà phê liên tục của anh ấy khiến anh ấy thức suốt đêm.)
    • The imbibing of new ideas is essential for personal growth. (Sự tiếp thu những ý tưởng mới điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.)
  • Động từ (dạng hiện tại phân từ):

    • She is imbibing her morning tea while reading the newspaper. ( ấy đang uống trà buổi sáng trong khi đọc báo.)
    • The young artist spent years imbibing the techniques of the old masters. (Người nghệ sĩ trẻ đã dành nhiều năm tiếp thu các kỹ thuật của các bậc thầy xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Imbibing culture": Tiếp thu văn hóa, thường dùng để chỉ việc hấp thụ các giá trị phong tục của một xã hội.

    • Living abroad, he enjoyed imbibing the local culture and traditions. (Sốngnước ngoài, anh ấy thích tiếp thu văn hóa truyền thống địa phương.)
  • "Imbibing knowledge": Tiếp thu kiến thức, nhấn mạnh quá trình học hỏi một cách tự nhiên.

    • The students were imbibing knowledge from their experienced professor. (Các sinh viên đang tiếp thu kiến thức từ vị giáo sư giàu kinh nghiệm của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Imbibe (động từ gốc): uống, tiếp thu.
    • He likes to imbibe a glass of wine with dinner. (Anh ấy thích uống một ly rượu vang trong bữa tối.)
  • Imbiber (danh từ): người uống (thường rượu), người tiếp thu.
    • As a moderate imbiber, she rarely drinks more than one glass. ( một người uống rượu chừng mực, ấy hiếm khi uống quá một ly.)
Từ đồng nghĩa
  • Drinking: uống (chất lỏng), thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.
  • Consuming: tiêu thụ (chất lỏng hoặc thức ăn), có nghĩa rộng hơn.
  • Absorbing: hấp thụ, tiếp thu (kiến thức, chất lỏng), mang tính kỹ thuật hơn.
  • Ingesting: nuốt vào, uống vào (thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Imbibe in: tham gia vào việc uống (thường rượu) một cách quá mức.
    • They spent the evening imbibing in fine wines. (Họ đã dành cả buổi tối để uống rượu vang hảo hạng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Imbibe the spirit": tiếp thu tinh thần, thấm nhuần tinh thần của một sự kiện hoặc phong trào.
    • The new members quickly imbibed the spirit of teamwork. (Các thành viên mới nhanh chóng thấm nhuần tinh thần làm việc nhóm.)