imbruement

/im'bru:mənt/
Học thuật
Thân thiện
imbruement

A soldier's hands show the imbruement of battle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự vấy, sự nhuộm (máu): Hành động làm cho một vật bị dính hoặc nhuốm màu, đặc biệt máu.
    • Sự nhúng: Hành động đặt một vật vào trong một chất lỏng để bị thấm ướt hoặc nhuốm màu.
    • Sự thấm nhuần, sự nhiễm đầy: Quá trình làm cho ai đó hoặc cái đó hấp thụ, tiếp thu sâu sắc một ý tưởng, cảm xúc hoặc phẩm chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The imbruement of the cloth with dye was a meticulous process. (Việc nhuộm vải bằng thuốc nhuộm một quá trình tỉ mỉ.)
    • The imbruement of his hands in the struggle was a grim sight. (Cảnh tay anh ta bị vấy máu trong cuộc vật lộn thật ghê rợn.)
    • The imbruement of young minds with a love for literature is the teacher's goal. (Sự thấm nhuần tình yêu văn chương vào tâm trí giới trẻ mục tiêu của người giáo viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Imbruement with guilt": Sự nhiễm đầy, ám ảnh bởi cảm giác tội lỗi.

    • After the accident, he suffered from a deep imbruement with guilt. (Sau vụ tai nạn, anh ta chịu đựng một sự ám ảnh tội lỗi sâu sắc.)
  • "Cultural imbruement": Sự thấm nhuần văn hóa.

    • Living abroad led to a gradual imbruement with the local customs. (Sốngnước ngoài dẫn đến sự thấm nhuần dần dần các phong tục địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Imbue (động từ): Thấm nhuần, truyền đạt (một cảm xúc, phẩm chất).

    • The speech was designed to imbue the audience with hope. (Bài diễn văn được thiết kế để truyền niềm hy vọng vào khán giả.)
  • Imbued (tính từ): Được thấm nhuần, tràn đầy.

    • Her work is imbued with a sense of melancholy. (Tác phẩm của ấy tràn đầy cảm giác u sầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Saturation: Sự bão hòa, thấm đẫm.
  • Infusion: Sự truyền vào, sự rót vào.
  • Tainting: Sự làm ô nhiễm, vấy bẩn.
  • Permeation: Sự thấm qua, sự lan tỏa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ 'imbue' kết hợp với giới từ.) - Imbue with: Truyền cho, thấm nhuần với. - Great leaders imbue their followers with confidence. (Những nhà lãnh đạo vĩ đại truyền sự tự tin cho những người đi theo họ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "imbruement".)

imbruement

A soldier's hands show the imbruement of battle.

danh từ ((cũng) imbuement)
  1. sự vấy, sự nhuộm (máu)
  2. sự nhúng
  3. sự thấm nhuần, sự nhiễm đầy