imf

imf

The IMF provides financial assistance to member countries.

Định nghĩa

Danh từ riêng (viết tắt): - IMF (viết tắt của International Monetary Fund - Quỹ Tiền tệ Quốc tế): Một tổ chức thuộc Liên Hợp Quốc, nhiệm vụ thúc đẩy thương mại quốc tế bằng cách tăng cường sự ổn định tỷ giá hối đoái của các loại tiền tệ chính trên thế giới.

dụ sử dụng
  • (IMF đã cung cấp một khoản vay để giúp ổn định nền kinh tế của quốc gia đó.)
  • (Nhiều quốc gia dựa vào IMF để nhận lời khuyên tài chính trong các cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under IMF supervision": đang chịu sự giám sát của IMF.

    • The government's budget is currently under IMF supervision. (Ngân sách của chính phủ hiện đang chịu sự giám sát của IMF.)
  • "IMF conditions": các điều kiện do IMF đưa ra khi cho vay.

    • The loan came with strict IMF conditions, including cutting public spending. (Khoản vay đi kèm với các điều kiện nghiêm ngặt của IMF, bao gồm cắt giảm chi tiêu công.)
Biến thể từ gần giống
  • IMF (không biến thể từ viết tắt cố định). Từ đầy đủ: (Quỹ Tiền tệ Quốc tế).
Từ đồng nghĩa
  • Quỹ Tiền tệ Quốc tế: cách gọi đầy đủ bằng tiếng Việt.
  • Tổ chức tài chính quốc tế: dùng để chỉ nhóm các tổ chức như IMF, Ngân hàng Thế giới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không (IMF danh từ riêng, không đi kèm phrasal verbs).
Thành ngữ liên quan
  • Không (IMF thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường).