imidazole
Định nghĩa
- Danh từ:
- Imidazole: Một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C3H4N2, là một base hữu cơ dạng vòng dị vòng, chứa hai nguyên tử nitơ trong cấu trúc vòng năm cạnh. Hợp chất này được biết đến như một chất ức chế histamine và đóng vai trò quan trọng trong hóa sinh và dược lý học.
Ví dụ sử dụng
- (Imidazole là một thành phần chính trong nhiều loại thuốc chống nấm.)
- (Cấu trúc của imidazole cho phép nó liên kết với các ion kim loại trong enzyme.)
Các cách sử dụng nâng cao
Imidazole ring: Vòng imidazole, một cấu trúc vòng năm cạnh đặc trưng của hợp chất này.
- The imidazole ring is found in the amino acid histidine. (Vòng imidazole được tìm thấy trong axit amin histidine.)
Imidazole derivatives: Các dẫn xuất của imidazole, bao gồm nhiều hợp chất dược phẩm.
- Clotrimazole and ketoconazole are imidazole derivatives used as antifungals. (Clotrimazole và ketoconazole là các dẫn xuất imidazole được dùng làm thuốc chống nấm.)
Biến thể và từ gần giống
Imidazolium (n): Dạng ion của imidazole, thường gặp trong các muối.
- Imidazolium salts are used as ionic liquids. (Muối imidazolium được dùng làm chất lỏng ion.)
Imidazoline (n): Một hợp chất liên quan có cấu trúc tương tự nhưng không bão hòa hoàn toàn.
- Imidazoline is used in some antihypertensive drugs. (Imidazoline được dùng trong một số thuốc hạ huyết áp.)
Từ đồng nghĩa
- Glyoxaline: Một tên gọi khác của imidazole, ít phổ biến hơn.
- 1,3-diazole: Tên hóa học hệ thống mô tả cấu trúc vòng của imidazole.
Các cụm từ liên quan
Imidazole-based drugs: Thuốc dựa trên nền tảng imidazole.
- Many imidazole-based drugs are effective against fungal infections. (Nhiều loại thuốc dựa trên imidazole có hiệu quả chống lại nhiễm nấm.)
Imidazole buffer: Dung dịch đệm chứa imidazole, thường dùng trong hóa sinh.
- Imidazole buffer is used in protein purification processes. (Dung dịch đệm imidazole được dùng trong quy trình tinh chế protein.)