imide

imide

A chemist draws the molecular structure of an imide on a whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ:
- Imide một hợp chất hữu cơ chứa nhóm chức hóa trị hai -CONHCO-, được hình thành từ amoniac hoặc amin khi thay thế hai nguyên tử hydro bằng các nhóm acyl. Đây một loại hợp chất trung gian trong hóa học hữu cơ, thường được sử dụng trong tổng hợp polyme dược phẩm.

dụ sử dụng
  • (Nhà hóa học đã tổng hợp một imide mới để sử dụng trong nhựa chịu nhiệt cao.)
  • (Imide các chất trung gian quan trọng trong sản xuất một số loại thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "imide group": nhóm chức imide, thường được nhắc đến trong các phản ứng hóa học.
    • The imide group in this molecule makes it highly stable. (Nhóm imide trong phân tử này làm cho rất ổn định.)
  • "imide polymer": polyme imide, một loại vật liệu chịu nhiệt tốt.
    • Imide polymers are used in aerospace applications. (Polyme imide được sử dụng trong các ứng dụng hàng không vũ trụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Imidic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến imide.
    • The imidic acid form is less common. (Dạng axit imidic ít phổ biến hơn.)
  • Imidation (danh từ): quá trình hình thành imide.
    • Imidation occurs under specific conditions. (Quá trình hình thành imide xảy ra dưới các điều kiện cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Acyl imide: một loại imide cụ thể nhóm acyl, thường dùng trong hóa học tổng hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "imide" đây thuật ngữ kỹ thuật trong hóa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "imide" do tính chuyên ngành hẹp của từ này.