iminazole
A scientist examines the molecular structure of iminazole on a computer screen.
Định nghĩa
Danh từ:
- Iminazole (hoặc imidazole) là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C₃H₄N₂, thuộc nhóm base hữu cơ. Chất này hoạt động như một chất ức chế histamine, thường được sử dụng trong dược phẩm để điều trị các phản ứng dị ứng hoặc các bệnh liên quan đến histamine.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê một loại thuốc dựa trên iminazole để giảm các triệu chứng dị ứng.)
- (Iminazole là một thành phần chính trong một số loại thuốc chống nấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng bào chế: Iminazole thường xuất hiện dưới dạng muối hoặc dẫn xuất trong các công thức thuốc, như clotrimazole hoặc miconazole.
- The iminazole derivative was synthesized to improve bioavailability.(Dẫn xuất iminazole đã được tổng hợp để cải thiện khả dụng sinh học.)
- Cơ chế tác dụng: Iminazole ức chế enzyme histidine decarboxylase, ngăn chặn sự sản xuất histamine trong cơ thể.
- Iminazole acts by blocking histamine release from mast cells.(Iminazole hoạt động bằng cách ngăn chặn sự giải phóng histamine từ tế bào mast.)
Biến thể và từ gần giống
- Imidazole (danh từ): Cách viết phổ biến hơn, đồng nghĩa hoàn toàn với iminazole.
- Imidazole is widely used in organic synthesis.(Imidazole được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ.)
- Iminazole ring (cụm danh từ): Vòng iminazole, cấu trúc hóa học đặc trưng.
- The iminazole ring is a five-membered heterocycle.(Vòng iminazole là một vòng dị vòng năm cạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Imidazole: Tên gọi thay thế, thường dùng trong hóa học hữu cơ.
- Glyoxaline: Một tên cũ hơn, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
- Iminazole derivative (danh từ): Dẫn xuất iminazole.
- Many iminazole derivatives have antifungal properties.(Nhiều dẫn xuất iminazole có đặc tính chống nấm.)
- Iminazole-based drug (cụm danh từ): Thuốc dựa trên iminazole.
- Iminazole-based drugs are effective against ringworm.(Thuốc dựa trên iminazole có hiệu quả chống lại bệnh nấm da.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "iminazole" do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.