imitation leather

imitation leather

The jacket is made of durable imitation leather.

Định nghĩa

Danh từ:
- Da nhân tạo, da giả: "imitation leather" một loại vải hoặc chất liệu được sản xuất để trông giống như da thật, nhưng không được làm từ da động vật. thường được làm từ nhựa (như polyurethane hoặc polyvinyl chloride) hoặc các sợi tổng hợp khác.

dụ sử dụng
  • (Chiếc áo khoác này được làm từ da giả, vậy rẻ hơn da thật.)
  • (Da nhân tạo thường được dùng cho đồ nội thất dễ lau chùi hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "imitation leather" có thể được dùng trong ngữ cảnh thời trang hoặc nội thất để chỉ các sản phẩm thân thiện với môi trường hoặc chi phí thấp hơn da thật.
    • Many vegan brands use imitation leather to avoid animal products. (Nhiều thương hiệu thuần chay sử dụng da nhân tạo để tránh các sản phẩm từ động vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Faux leather (danh từ): da giả, thường đồng nghĩa với "imitation leather".
    • Faux leather bags are very popular in the market. (Túi da giả rất phổ biến trên thị trường.)
  • Synthetic leather (danh từ): da tổng hợp, một loại chất liệu nhân tạo khác.
    • Synthetic leather is more durable than regular fabric. (Da tổng hợp bền hơn vải thông thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Fake leather: da giả (thông tục, mang nghĩa tương tự).
    • I prefer fake leather because it is cruelty-free. (Tôi thích da giả không gây hại cho động vật.)
  • Leatherette: da nhân tạo (thuật ngữ thương mại).
    • The car seats are upholstered in leatherette. (Ghế xe được bọc bằng da nhân tạo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "imitation leather", nhưng có thể kết hợp với động từ như "made of" hoặc "covered with":
    • The sofa is covered with imitation leather. (Ghế sofa được bọc bằng da nhân tạo.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cụ thể cho "imitation leather", nhưng thường xuất hiện trong các cụm mô tả như "imitation leather products" (sản phẩm da giả).