immaculately
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách hoàn hảo, tinh tươm, không tỳ vết: "immaculately" miêu tả hành động được thực hiện với sự chính xác, sạch sẽ và hoàn hảo đến mức không có bất kỳ lỗi lầm hay vết bẩn nào. - Một cách thanh lịch và chỉn chu: Thường dùng để chỉ trang phục, ngoại hình hoặc không gian được sắp xếp, giữ gìn gọn gàng, lịch sự và sang trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Căn phòng sạch sẽ một cách hoàn hảo, mọi bề mặt đều được đánh bóng sáng loáng.)
- (Cô ấy ăn mặc tinh tươm trong bộ vest trắng và vòng ngọc trai.)
- (Khu vườn được chăm sóc một cách hoàn hảo, không một cọng cỏ dại nào trong tầm mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "immaculately groomed": được chải chuốt, trang điểm hoặc cắt tỉa một cách hoàn hảo.
- The actor appeared immaculately groomed on the red carpet. (Nam diễn viên xuất hiện với vẻ ngoài được chải chuốt hoàn hảo trên thảm đỏ.)
- "immaculately tailored": được may đo hoặc thiết kế vừa vặn, chính xác đến từng chi tiết.
- He wore an immaculately tailored suit that fit him like a glove. (Anh ấy mặc một bộ vest được may đo tinh tươm, ôm sát cơ thể như một chiếc găng tay.)
- "immaculately preserved": được bảo quản ở tình trạng nguyên vẹn, không hư hại.
- The ancient manuscript was immaculately preserved in a climate-controlled vault. (Bản thảo cổ được bảo quản hoàn hảo trong một hầm có kiểm soát nhiệt độ.)
Biến thể và từ gần giống
- Immaculate (tính từ): hoàn hảo, không tỳ vết.
- Her house was immaculate. (Ngôi nhà của cô ấy sạch sẽ tinh tươm.)
- Immaculateness (danh từ): trạng thái hoàn hảo, sạch sẽ không tỳ vết.
- The immaculateness of the hotel room impressed all guests. (Sự tinh tươm của phòng khách sạn đã gây ấn tượng với tất cả khách.)
Từ đồng nghĩa
- Perfectly: một cách hoàn hảo (thường dùng chung, không nhất thiết về vệ sinh).
- Flawlessly: một cách không có lỗi, hoàn mỹ.
- Spotlessly: một cách sạch bong, không vết bẩn.
- Pristinely: một cách nguyên sơ, tinh khiết (thường chỉ trạng thái ban đầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dress immaculately: ăn mặc tinh tươm, lịch sự.
- He always dresses immaculately for business meetings. (Anh ấy luôn ăn mặc tinh tươm cho các cuộc họp kinh doanh.)
- Keep immaculately: giữ gìn một cách hoàn hảo.
- She keeps her desk immaculately organized. (Cô ấy giữ bàn làm việc của mình được sắp xếp gọn gàng hoàn hảo.)
Thành ngữ liên quan
- Immaculately clean: sạch sẽ đến mức không thể chê được.
- The kitchen was immaculately clean after the renovation. (Nhà bếp sạch sẽ tinh tươm sau khi cải tạo.)