immaculé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không vết, không tì vết: Chỉ sự tinh khiết, sạch sẽ hoàn hảo, không có một dấu vết hay vết bẩn nào.
- (Nghĩa bóng) Trong trắng, thanh khiết: Dùng để miêu tả một thứ gì đó thuần khiết về mặt tinh thần hoặc đạo đức, không bị ô nhiễm hay vẩn đục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La nappe était d'une blancheur immaculée. (Tấm khăn trải bàn có màu trắng không một vết bẩn.)
- Elle portait une robe immaculée. (Cô ấy mặc một chiếc váy trắng tinh không vết.)
- Il a gardé une réputation immaculée. (Ông ấy đã giữ được một danh tiếng trong sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Conception Immaculée": Danh từ riêng, chỉ "Sự Thụ Thai Vô Nhiễm", một khái niệm trong thần học Công giáo.
- La fête de l'Immaculée Conception est le 8 décembre. (Lễ Đức Mẹ Vô Nhiễm Nguyên Tội là ngày 8 tháng 12.)
Biến thể và từ gần giống
- Immaculément (trạng từ): một cách tinh khiết, không vết.
- La table était immaculément propre. (Cái bàn sạch sẽ tinh tươm.)
- Immaculabilité (danh từ): tính chất không thể bị vấy bẩn, sự tinh khiết tuyệt đối. (Từ hiếm gặp)
Từ đồng nghĩa
- Pur(e): tinh khiết, trong sạch.
- Propre: sạch sẽ.
- Irréprochable: không thể chê trách, hoàn hảo.
- Intact(e): nguyên vẹn, không hề hấn gì.
Từ trái nghĩa
- Souillé(e): bị vấy bẩn, ô uế.
- Taché(e): có vết, dính vết bẩn.
- Impur(e): không tinh khiết, ô trọc.
Thành ngữ liên quan
- Blanc immaculé: trắng tinh, trắng ngần.
- La neige fraîche était d'un blanc immaculé. (Tuyết mới rơi có màu trắng tinh.)
- Avoir un casier judiciaire immaculé: có lý lịch tư pháp trong sạch, không tiền án tiền sự.
- Pour ce poste, un casier judiciaire immaculé est requis. (Đối với vị trí này, một lý lịch tư pháp trong sạch là yêu cầu bắt buộc.)
tính từ
- không vết
- Blancheur immaculéemàu trắng không vết, màu trắng ngần
- (nghĩa bóng) trong trắng
- Une âme immaculéetâm hồn trong trắng