immanentiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (nom):
- (Triết học) Người theo thuyết tự tại: Chỉ một người ủng hộ hoặc theo đuổi học thuyết triết học "immanentisme" (thuyết tự tại). Học thuyết này cho rằng một nguyên lý tinh thần (như Thượng đế, ý thức vũ trụ) tồn tại và hoạt động bên trong thế giới, chứ không phải là một thực thể siêu việt, tách biệt bên ngoài nó.
- Người theo chủ nghĩa nội tại: Một cách dịch khác, nhấn mạnh vào tính chất "ở bên trong" của nguyên lý được đề cập.
Tính từ (adjectif):
- (Thuộc về) Thuyết tự tại / Chủ nghĩa nội tại: Mô tả một quan điểm, lập trường, hoặc đặc điểm liên quan đến học thuyết "immanentisme".
- Có tính chất tự tại / nội tại: Mô tả điều gì đó tồn tại và hoạt động từ bên trong một sự vật, hệ thống, mà không cần đến nguyên nhân bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Pour certains philosophes, Spinoza est considéré comme un immanentiste. (Đối với một số triết gia, Spinoza được coi là một người theo thuyết tự tại.)
- La controverse entre les théologiens transcendantalistes et les immanentistes. (Cuộc tranh luận giữa các nhà thần học theo thuyết siêu việt và các người theo thuyết tự tại.)
Tính từ:
- Une vision immanentiste du divin. (Một quan điểm tự tại về thần thánh / cái thần thánh.)
- Cette philosophie propose une explication immanentiste de la conscience. (Triết học này đưa ra một lời giải thích mang tính nội tại về ý thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, triết học, thần học hoặc phân tích văn hóa sâu sắc để phân biệt các trường phái tư tưởng.
- Có thể dùng để phê phán một quan điểm bị coi là quá nhấn mạnh vào các yếu tố nội tại mà phủ nhận mọi chiều kích siêu việt.
Biến thể và từ liên quan
- Immanentisme (danh từ): Thuyết tự tại, chủ nghĩa nội tại. Đây là học thuyết mà từ "immanentiste" bắt nguồn.
- Immanence (danh từ): Tính tự tại, tính nội tại. Chỉ trạng thái hoặc đặc tính tồn tại bên trong.
- Immanent (tính từ): Tự tại, nội tại. Mô tả cái gì đó hiện hữu và hoạt động từ bên trong.
- Transcendantiste (danh từ/tính từ): Người theo thuyết siêu việt / (thuộc về) thuyết siêu việt. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp, chỉ quan điểm cho rằng nguyên lý tối cao (như Thượng đế) tồn tại vượt lên và tách biệt khỏi thế giới.
Từ đồng nghĩa
- (Không có từ đồng nghĩa chính xác hoàn toàn do tính chất chuyên ngành. Có thể diễn giải theo ngữ cảnh):
- Partisan de l'immanence: Người ủng hộ tính tự tại.
- Adepte de l'immanentisme: Môn đồ của thuyết tự tại.
Từ trái nghĩa
- Transcendantiste: Người theo thuyết siêu việt.
- Théiste transcendant (trong ngữ cảnh thần học): Người theo thuyết hữu thần siêu việt.
tính từ
- xem immanentisme
danh từ
- (triết học) người theo thuyết tự tại