immaterialism

/,imə'tiəriəlizm/
Học thuật
Thân thiện
immaterialism

The philosopher discusses immaterialism in his lecture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyết phi vật chất: Một học thuyết triết học phủ nhận sự tồn tại của vật chất như một thực thể độc lập, cho rằng thực tại chỉ bao gồm tâm trí các ý tưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The philosopher George Berkeley is famous for his immaterialism. (Triết gia George Berkeley nổi tiếng với thuyết phi vật chất của ông.)
    • Immaterialism argues that objects only exist as perceptions in the mind. (Thuyết phi vật chất cho rằng các vật thể chỉ tồn tại như những tri giác trong tâm trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Berkeleian immaterialism": Thuyết phi vật chất của Berkeley, một hệ thống triết học cụ thể.
    • Berkeleian immaterialism is a central topic in metaphysics. (Thuyết phi vật chất của Berkeley một chủ đề trung tâm trong siêu hình học.)
Biến thể từ gần giống
  • Immaterial (adj): phi vật chất, không thực thể vật .
    • The soul is often considered an immaterial essence. (Linh hồn thường được coi một bản chất phi vật chất.)
  • Idealism (n): thuyết duy tâm (một học thuyết triết học rộng hơn, trong đó thuyết phi vật chất có thể được xem một dạng).
Từ đồng nghĩa
  • Subjective idealism: Duy tâm chủ quan (một thuật ngữ gần nghĩa, thường dùng để chỉ thuyết của Berkeley).
Từ trái nghĩa
  • Materialism (n): thuyết duy vật.
    • Materialism asserts that only physical matter is fundamentally real. (Thuyết duy vật khẳng định chỉ vật chất thể thực tại cơ bản.)
immaterialism

The philosopher discusses immaterialism in his lecture.

danh từ
  1. thuyết phi vật chất