immaturité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự chưa trưởng thành, sự non nớt: Trạng thái chưa phát triển đầy đủ về mặt thể chất, tinh thần, cảm xúc hoặc xã hội. Thường dùng để chỉ sự thiếu kinh nghiệm, suy nghĩ hoặc hành vi còn trẻ con.
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Sự chưa thành thục: Trạng thái của một cơ quan, tế bào hoặc sinh vật chưa đạt đến giai đoạn phát triển hoàn chỉnh hoặc chức năng đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Son comportement démontre une certaine immaturité. (Hành vi của anh ấy thể hiện một sự non nớt nhất định.)
- L'immaturité émotionnelle peut nuire aux relations. (Sự non nớt về mặt cảm xúc có thể gây hại cho các mối quan hệ.)
- L'immaturité de ces fruits les rend impropres à la consommation. (Sự chưa chín của những trái cây này khiến chúng không thích hợp để ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Immaturité affective": Sự non nớt về tình cảm, cảm xúc.
- Il souffre d'une immaturité affective qui l'empêche de s'engager. (Anh ấy mắc chứng non nớt về tình cảm khiến anh không thể cam kết.)
"Immaturité psychologique": Sự non nớt về tâm lý.
- Ce refus systématique est un signe d'immaturité psychologique. (Sự từ chối có hệ thống này là một dấu hiệu của sự non nớt về tâm lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Immature (tính từ): non nớt, chưa trưởng thành, chưa chín.
- Un jugement immature. (Một phán đoán non nớt.)
- Un fruit immature. (Một trái cây chưa chín.)
Từ đồng nghĩa
- Enfance (n.f): Thời thơ ấu, tính trẻ con (nghĩa bóng).
- Puérilité (n.f): Tính trẻ con, sự non nớt.
- Inachèvement (n.m): Sự chưa hoàn thiện.
Từ trái nghĩa
- Maturité (n.f): Sự trưởng thành, sự chín chắn.
- Adulte (adj/n): Người trưởng thành, đã trưởng thành.
danh từ giống cái
- (sinh vật học, sinh lý học) sự chưa thành thục