immeasurably
Định nghĩa
Trạng từ:
- Một cách vô cùng, không thể đo lường được: "immeasurably" dùng để nhấn mạnh mức độ cực kỳ lớn, sâu sắc, hoặc vượt quá giới hạn đo lường thông thường. Nó thường được dùng với các tính từ hoặc động từ để chỉ sự gia tăng, thay đổi, hoặc cảm xúc ở mức độ không thể tưởng tượng nổi.
Ví dụ sử dụng
- (Sự hỗ trợ từ cộng đồng đã giúp anh ấy một cách vô cùng to lớn.)
- (Lòng tốt của cô ấy đã chạm đến tôi một cách vô cùng sâu sắc.)
- (Cuộc chiến khiến anh ấy vô cùng sợ hãi về những gì con người có thể làm với nhau.)
Cách sử dụng nâng cao
"immeasurably + tính từ": Dùng để nhấn mạnh mức độ cực kỳ của một tính từ.
- The difference in quality is immeasurably vast. (Sự khác biệt về chất lượng là vô cùng lớn.)
"immeasurably + động từ": Dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái ở mức độ không thể đo đếm.
- His contributions have immeasurably improved the project. (Những đóng góp của anh ấy đã cải thiện dự án một cách không thể đo lường.)
Biến thể và từ gần giống
- Immeasurable (tính từ): không thể đo lường, vô hạn.
- The universe is immeasurable in size. (Vũ trụ có kích thước không thể đo lường.)
- Measure (động từ/danh từ): đo lường, biện pháp.
- We cannot measure the impact of this decision easily. (Chúng ta không thể dễ dàng đo lường tác động của quyết định này.)
Từ đồng nghĩa
- Infinitely: vô hạn, vô cùng.
- He is infinitely wealthy. (Anh ấy giàu có vô hạn.)
- Boundlessly: không giới hạn.
- Her creativity is boundlessly inspiring. (Sự sáng tạo của cô ấy truyền cảm hứng vô tận.)
- Incaluclably: không thể tính toán được.
- The loss is incaluclably great. (Sự mất mát là vô cùng lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow immeasurably: phát triển một cách vô cùng lớn.
- The company has grown immeasurably over the past decade. (Công ty đã phát triển vô cùng lớn trong thập kỷ qua.)
- Benefit immeasurably: hưởng lợi vô cùng.
- Students benefit immeasurably from hands-on learning. (Học sinh hưởng lợi vô cùng từ việc học thực hành.)
Thành ngữ liên quan
- To an immeasurable degree: đến một mức độ không thể đo lường.
- The disaster affected the region to an immeasurable degree. (Thảm họa đã ảnh hưởng đến khu vực đến một mức độ không thể đo lường.)