immediate constituent
Định nghĩa
Danh từ: thành tố trực tiếp (trong ngôn ngữ học): Một thành tố của câu ở bước phân tích đầu tiên, ví dụ như chủ ngữ và vị ngữ.
Ví dụ sử dụng
- (Trong câu "The cat sat on the mat," các thành tố trực tiếp là "The cat" và "sat on the mat".)
- (Phân tích thành tố trực tiếp giúp xác định cấu trúc cơ bản của câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Phân tích immediate constituent (IC analysis): Phương pháp phân tích câu bằng cách chia thành các thành tố trực tiếp ở mỗi bước.
- IC analysis thường được dùng trong ngữ pháp cấu trúc để hiểu rõ quan hệ giữa các từ.(Phân tích thành tố trực tiếp thường được dùng trong ngữ pháp cấu trúc để hiểu rõ quan hệ giữa các từ.)
Biến thể và từ gần giống
- Constituent (danh từ): thành tố, bộ phận cấu thành.
- Mỗi từ trong câu là một constituent của câu. (Mỗi từ trong câu là một thành tố của câu.)
- Immediate (tính từ): trực tiếp, ngay lập tức.
Từ đồng nghĩa
- Thành tố cấp một: thành tố ở cấp phân tích đầu tiên.
- Thành phần chính: chủ ngữ và vị ngữ trong câu.
Các cụm từ liên quan
- Immediate constituent analysis (danh từ): phân tích thành tố trực tiếp.
- Học sinh cần nắm vững immediate constituent analysis để hiểu cấu trúc câu.(Học sinh cần nắm vững phân tích thành tố trực tiếp để hiểu cấu trúc câu.)