immensément

Học thuật
Thân thiện
immensément

Il se sent immensément heureux en regardant l'océan.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Hết sức, vô cùng, vô hạn: Dùng để nhấn mạnh mức độ rất lớn, rất cao của một tính chất, trạng thái hoặc cảm xúc, thườngkhông thể đo lường được.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy vô cùng hạnh phúc khi gặp lại họ.)
  • (Sa mạc này hết sức trống trải yên tĩnh.)
  • (Tôi cảm ơn bạn vô cùng sự giúp đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aimer immensément": Yêu thương vô hạn, yêu sâu sắc.
    • Une mère aime son enfant immensément. (Người mẹ yêu con mình vô hạn.)
  • "Différer immensément": Khác biệt một trời một vực, khác biệt rất lớn.
    • Leurs opinions politiques diffèrent immensément. (Quan điểm chính trị của họ khác nhau một trời một vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Immense (tính từ): mênh mông, bao la, rộng lớn, khổng lồ.
    • un océan immense (một đại dương mênh mông)
    • un immense succès (một thành công vang dội)
  • Immensité (danh từ): sự mênh mông, sự bao la, tính chất vô cùng.
    • l'immensité de l'univers (sự bao la của vũ trụ)
Từ đồng nghĩa
  • Énormément: rất nhiều, vô cùng.
  • Infiniment: vô cùng, vô tận.
  • Extrêmement: cực kỳ, hết sức.
Từ trái nghĩa
  • Légèrement: nhẹ, một chút.
  • Modérément: ở mức độ vừa phải.
  • Infiniment peu: rất ít, gần như không.
immensément

Il se sent immensément heureux en regardant l'océan.

phó từ
  1. hết sức, vô cùng
    • Être immensément riche
      giàu vô cùng