immensément
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Hết sức, vô cùng, vô hạn: Dùng để nhấn mạnh mức độ rất lớn, rất cao của một tính chất, trạng thái hoặc cảm xúc, thường là không thể đo lường được.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy vô cùng hạnh phúc khi gặp lại họ.)
- (Sa mạc này hết sức trống trải và yên tĩnh.)
- (Tôi cảm ơn bạn vô cùng vì sự giúp đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aimer immensément": Yêu thương vô hạn, yêu sâu sắc.
- Une mère aime son enfant immensément. (Người mẹ yêu con mình vô hạn.)
- "Différer immensément": Khác biệt một trời một vực, khác biệt rất lớn.
- Leurs opinions politiques diffèrent immensément. (Quan điểm chính trị của họ khác nhau một trời một vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Immense (tính từ): mênh mông, bao la, rộng lớn, khổng lồ.
- un océan immense (một đại dương mênh mông)
- un immense succès (một thành công vang dội)
- Immensité (danh từ): sự mênh mông, sự bao la, tính chất vô cùng.
- l'immensité de l'univers (sự bao la của vũ trụ)
Từ đồng nghĩa
- Énormément: rất nhiều, vô cùng.
- Infiniment: vô cùng, vô tận.
- Extrêmement: cực kỳ, hết sức.
Từ trái nghĩa
- Légèrement: nhẹ, một chút.
- Modérément: ở mức độ vừa phải.
- Infiniment peu: rất ít, gần như không.
phó từ
- hết sức, vô cùng
- Être immensément richegiàu vô cùng