immersion foot
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh chân ngâm nước: "immersion foot" là một tình trạng tổn thương bàn chân do tiếp xúc lâu dài với môi trường lạnh và ẩm ướt, giống như tê cóng nhưng không gây đóng băng. Bệnh thường xảy ra ở những người phải đứng hoặc đi trong nước lạnh nhiều giờ hoặc nhiều ngày, dẫn đến sưng, tê, đau và có thể hoại tử mô.
Ví dụ sử dụng
- (Những người lính trong chiến hào trong Thế chiến I thường bị bệnh chân ngâm nước.)
- (Những người đi bộ đường dài băng qua suối lạnh mà không có giày dép phù hợp có thể phát triển bệnh chân ngâm nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to treat immersion foot": điều trị bệnh chân ngâm nước.
- The medical team quickly treated the immersion foot by warming the feet and keeping them dry. (Đội y tế nhanh chóng điều trị bệnh chân ngâm nước bằng cách làm ấm bàn chân và giữ chúng khô ráo.)
"immersion foot syndrome": hội chứng chân ngâm nước, một thuật ngữ y khoa mô tả tình trạng này.
- Immersion foot syndrome can lead to permanent nerve damage if not treated promptly. (Hội chứng chân ngâm nước có thể dẫn đến tổn thương thần kinh vĩnh viễn nếu không được điều trị kịp thời.)
Biến thể và từ gần giống
- Trench foot: bệnh chân chiến hào, một dạng tương tự như immersion foot, thường gặp trong điều kiện chiến tranh.
- Trench foot is a historical term for immersion foot suffered by soldiers in wet trenches. (Bệnh chân chiến hào là một thuật ngữ lịch sử chỉ bệnh chân ngâm nước mà binh lính mắc phải trong các chiến hào ẩm ướt.)
Từ đồng nghĩa
- Chân ngâm nước (tên gọi phổ biến trong y học).
- Bệnh chân ẩm ướt (một cách diễn đạt khác).
Các cụm từ liên quan
- Risk of immersion foot: nguy cơ mắc bệnh chân ngâm nước.
- Prolonged exposure to cold and wet conditions increases the risk of immersion foot. (Tiếp xúc kéo dài với điều kiện lạnh và ẩm ướt làm tăng nguy cơ mắc bệnh chân ngâm nước.)
Thành ngữ liên quan
- To get immersion foot: mắc bệnh chân ngâm nước.
- If you don't change your wet socks, you might get immersion foot. (Nếu bạn không thay tất ướt, bạn có thể mắc bệnh chân ngâm nước.)