immersive

immersive

The virtual reality headset offers an incredibly immersive experience.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đắm chìm, nhập tâm: "immersive" mô tả một trải nghiệm đó người tham gia cảm thấy như mình đang thực sự hòa mình vào môi trường hoặc hoạt động đó, khiến họ quên đi thế giới thực tại xung quanh.
    • Mang tính tương tác cao: Thường dùng để chỉ các công nghệ, nội dung giải trí hoặc phương pháp học tập giúp người dùng tương tác sâu sắc với nội dung thay vì chỉ quan sát thụ động.
dụ sử dụng
  • (Bảo tàng sử dụng công nghệ đắm chìm để đưa du khách trở về thời kỳ Đế chế La .)
  • (Thực tế ảo cung cấp một trải nghiệm nhập tâm cho các game thủ.)
  • (Chúng tôi đã tham gia vào một chương trình ngôn ngữ nhập tâm, nơi chúng tôi chỉ nói tiếng Pháp trong suốt một tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Immersive environment": môi trường đắm chìm (nơi mọi thứ xung quanh được thiết kế để bao quanh người dùng).
    • The cinema creates an immersive environment with surround sound and 3D visuals. (Rạp chiếu phim tạo ra một môi trường đắm chìm với âm thanh vòm hình ảnh 3D.)
  • "Immersive learning": học tập thông qua trải nghiệm thực tế (phương pháp học bằng cách trực tiếp tham gia vào môi trường sử dụng ngôn ngữ hoặc kỹ năng đó).
    • Immersive learning is often more effective than traditional textbook study. (Học tập thông qua trải nghiệm thực tế thường hiệu quả hơn so với việc học theo sách giáo khoa truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Immersively (adv): một cách đắm chìm.
    • The story was written so immersively that I felt I was there. (Câu chuyện được viết một cách đắm chìm đến mức tôi cảm thấy như mình đangđó.)
  • Immersiveness (n): tính chất đắm chìm, khả năng tạo cảm giác nhập tâm.
    • The immersiveness of the game is its strongest selling point. (Tính chất đắm chìm của trò chơi điểm bán hàng mạnh nhất của .)
Từ đồng nghĩa
  • Engrossing: lôi cuốn, thu hút toàn bộ sự chú ý.
  • Captivating: làm say đắm, quyến rũ.
  • Absorbing: hấp dẫn, khiến người ta bị cuốn vào.
  • Interactive: tương tác ( tính chất qua lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Immerse in: đắm mình vào (một hoạt động hoặc một lĩnh vực).
    • He decided to immerse himself in the local culture during his trip. (Anh ấy quyết định đắm mình vào văn hóa địa phương trong chuyến đi của mình.)
  • Immerse oneself in: tự mình đắm chìm vào.
    • She immersed herself in her studies to prepare for the exam. ( ấy tự mình đắm chìm vào việc học để chuẩn bị cho kỳ thi.)