imminentness

imminentness

The storm's imminentness made everyone hurry indoors.

Định nghĩa

Danh từ: Trạng thái sắp xảy ra, sự gần kề, tính chất sắp diễn ra khả năng xảy ra trong tương lai gần.

dụ sử dụng
  • (Sự sắp xảy ra của cơn bão đã gây ra sự hoảng loạn trên diện rộng.)
  • (Họ không nhận thức được sự sắp xảy ra của mối nguy hiểm.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "the imminentness of something": dùng để nhấn mạnh một sự kiện hoặc tình huống sắp xảy ra.
    • The imminentness of the deadline forced them to work overtime. (Sự sắp đến hạn chót buộc họ phải làm thêm giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Imminent (tính từ): sắp xảy ra.
    • An imminent threat was detected. (Một mối đe dọa sắp xảy ra đã được phát hiện.)
  • Imminently (trạng từ): một cách sắp xảy ra.
    • The event is imminently approaching. (Sự kiện đang sắp diễn ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Impendingness: tính chất sắp xảy ra (thường mang sắc thái đe dọa).
    • The impendingness of the exam made him nervous. (Sự sắp diễn ra của kỳ thi khiến anh ấy lo lắng.)
  • Proximity (trong ngữ cảnh thời gian): sự gần kề (về thời gian).
    • The proximity of the wedding caused excitement. (Sự gần kề của đám cưới gây ra sự phấn khích.)
Các cụm từ liên quan
  • In the imminent future: trong tương lai gần.
    • Changes will occur in the imminent future. (Những thay đổi sẽ xảy ra trong tương lai gần.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "imminentness"; từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc học thuật.)