immobilisation
Định nghĩa
Danh từ: 1. Sự cố định, sự làm bất động: "immobilisation" chỉ hành động hạn chế sự di chuyển hoặc làm cho một vật thể, bộ phận cơ thể, hoặc phương tiện không thể cử động được. 2. Sự bất động hóa (y học): Trong y khoa, "immobilisation" là việc cố định một bộ phận cơ thể (như xương gãy) bằng băng bột hoặc nẹp để thúc đẩy quá trình lành vết thương. 3. Sự tê liệt, sự ngừng hoạt động: "immobilisation" cũng có thể chỉ trạng thái tạm thời không thể hoạt động hoặc di chuyển, thường do các yếu tố bên ngoài gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Sự cố định, sự làm bất động:
- The storm caused complete immobilisation of the rescue team. (Cơn bão đã gây ra sự bất động hoàn toàn cho đội cứu hộ.)
- Sự bất động hóa (y học):
- Immobilisation of the injured knee was necessary for proper healing. (Việc cố định đầu gối bị thương là cần thiết để quá trình lành vết thương diễn ra đúng cách.)
- Sự tê liệt, sự ngừng hoạt động:
- The economic crisis led to the immobilisation of many factories. (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã dẫn đến sự ngừng hoạt động của nhiều nhà máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in a state of immobilisation": trong trạng thái bị bất động.
- The patient was kept in a state of immobilisation for several weeks. (Bệnh nhân được giữ trong trạng thái bất động trong vài tuần.)
- "forced immobilisation": sự bất động cưỡng bức.
- The car's forced immobilisation was due to a broken axle. (Sự bất động cưỡng bức của chiếc xe là do trục bánh bị gãy.)
Biến thể và từ gần giống
- Immobilise (động từ): làm bất động, cố định.
- Doctors had to immobilise his arm after the accident. (Các bác sĩ phải cố định cánh tay anh ấy sau tai nạn.)
- Immobilised (tính từ): bị bất động, bị cố định.
- The patient's leg was immobilised in a cast. (Chân của bệnh nhân bị cố định trong băng bột.)
- Immobilising (tính từ): có tác dụng làm bất động.
- The immobilising effect of the sedative was immediate. (Hiệu ứng làm bất động của thuốc an thần là ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
- Fixation: sự cố định (thường dùng trong y học).
- Paralysis: sự tê liệt (nhấn mạnh trạng thái mất khả năng vận động).
- Stoppage: sự ngừng trệ (thường dùng trong ngữ cảnh máy móc hoặc hoạt động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Immobilise with: cố định bằng (một vật liệu hoặc phương pháp).
- The nurse immobilised the broken bone with a plaster cast. (Y tá đã cố định xương gãy bằng băng bột.)
- Immobilise in place: cố định tại chỗ.
- The car was immobilised in place by the heavy snow. (Chiếc xe bị cố định tại chỗ bởi tuyết dày.)
Thành ngữ liên quan
- Put out of action: làm cho không thể hoạt động được (mang nghĩa tương tự).
- The enemy's attack put the entire fleet out of action. (Cuộc tấn công của kẻ thù đã làm toàn bộ hạm đội bất động.)