immobilizing

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự làm bất động, sự làm liệt: "immobilizing" chỉ hành động hoặc quá trình hạn chế chuyển động hoặc khiến cho ai đó/cái đó không thể di chuyển được. thường được dùng trong ngữ cảnh y tế, học, hoặc tình huống khẩn cấp.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "immobilize"):

    • Làm bất động, làm liệt: Chỉ hành động khiến một vật hoặc người không thể cử động hoặc hoạt động bình thường.
    • Làm liệt (tinh thần hoặc hoạt động): Trong nghĩa bóng, "immobilizing" có thể mô tả việc làm cho một hệ thống, tổ chức, hoặc cá nhân không thể hoạt động hiệu quả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The immobilizing of the patient's leg was necessary for the surgery. (Việc làm bất động chân của bệnh nhân cần thiết cho ca phẫu thuật.)
    • The storm caused complete immobilizing of the rescue team. (Cơn bão đã gây ra sự liệt hoàn toàn của đội cứu hộ.)
  • Động từ:

    • The doctor is immobilizing the fractured arm with a cast. (Bác sĩ đang làm bất động cánh tay bị gãy bằng bột.)
    • Fear was immobilizing her, preventing her from speaking. (Nỗi sợ hãi đang làm liệt ấy, ngăn cản ấy nói chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Immobilizing effect": tác dụng làm bất động.

    • The drug has an immobilizing effect on the muscles. (Loại thuốc này tác dụng làm bất động các .)
  • "Immobilizing factor": yếu tố làm liệt.

    • Lack of resources was an immobilizing factor for the project. (Thiếu nguồn lực yếu tố làm liệt dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Immobilize (động từ): làm bất động.

    • They had to immobilize the car after the accident. (Họ phải làm bất động chiếc xe sau vụ tai nạn.)
  • Immobilization (danh từ): sự bất động hóa.

    • The immobilization of the joint took several hours. (Việc bất động hóa khớp mất vài giờ.)
  • Immobile (tính từ): bất động, không di chuyển.

    • The patient remained immobile during the procedure. (Bệnh nhân vẫn bất động trong suốt quá trình thực hiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Paralyzing: làm liệt (thường dùng trong ngữ cảnh tinh thần hoặc thể chất).

    • The news had a paralyzing effect on the community. (Tin tức đó tác dụng làm liệt cộng đồng.)
  • Stopping: dừng lại, ngăn chặn.

    • The heavy snow was stopping all traffic. (Tuyết dày đang ngăn chặn mọi giao thông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "immobilizing". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm động từ liên quan đến hành động ngăn chặn:
    • Hold up: ngăn cản, làm chậm trễ.
      • The accident held up traffic for hours. (Vụ tai nạn đã ngăn cản giao thông hàng giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Bring to a standstill: làm cho dừng hoàn toàn.

    • The strike brought the factory to a standstill. (Cuộc đình công đã làm nhà máy ngừng hoạt động hoàn toàn.)
  • Put on ice: tạm dừng, hoãn lại.

    • The project was put on ice due to budget cuts. (Dự án đã bị tạm dừng do cắt giảm ngân sách.)