immobilizing
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự làm bất động, sự làm tê liệt: "immobilizing" chỉ hành động hoặc quá trình hạn chế chuyển động hoặc khiến cho ai đó/cái gì đó không thể di chuyển được. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh y tế, cơ học, hoặc tình huống khẩn cấp.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "immobilize"):
- Làm bất động, làm tê liệt: Chỉ hành động khiến một vật hoặc người không thể cử động hoặc hoạt động bình thường.
- Làm tê liệt (tinh thần hoặc hoạt động): Trong nghĩa bóng, "immobilizing" có thể mô tả việc làm cho một hệ thống, tổ chức, hoặc cá nhân không thể hoạt động hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The immobilizing of the patient's leg was necessary for the surgery. (Việc làm bất động chân của bệnh nhân là cần thiết cho ca phẫu thuật.)
- The storm caused complete immobilizing of the rescue team. (Cơn bão đã gây ra sự tê liệt hoàn toàn của đội cứu hộ.)
Động từ:
- The doctor is immobilizing the fractured arm with a cast. (Bác sĩ đang làm bất động cánh tay bị gãy bằng bó bột.)
- Fear was immobilizing her, preventing her from speaking. (Nỗi sợ hãi đang làm tê liệt cô ấy, ngăn cản cô ấy nói chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Immobilizing effect": tác dụng làm bất động.
- The drug has an immobilizing effect on the muscles. (Loại thuốc này có tác dụng làm bất động các cơ.)
"Immobilizing factor": yếu tố làm tê liệt.
- Lack of resources was an immobilizing factor for the project. (Thiếu nguồn lực là yếu tố làm tê liệt dự án.)
Biến thể và từ gần giống
Immobilize (động từ): làm bất động.
- They had to immobilize the car after the accident. (Họ phải làm bất động chiếc xe sau vụ tai nạn.)
Immobilization (danh từ): sự bất động hóa.
- The immobilization of the joint took several hours. (Việc bất động hóa khớp mất vài giờ.)
Immobile (tính từ): bất động, không di chuyển.
- The patient remained immobile during the procedure. (Bệnh nhân vẫn bất động trong suốt quá trình thực hiện.)
Từ đồng nghĩa
Paralyzing: làm tê liệt (thường dùng trong ngữ cảnh tinh thần hoặc thể chất).
- The news had a paralyzing effect on the community. (Tin tức đó có tác dụng làm tê liệt cộng đồng.)
Stopping: dừng lại, ngăn chặn.
- The heavy snow was stopping all traffic. (Tuyết dày đang ngăn chặn mọi giao thông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "immobilizing". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm động từ liên quan đến hành động ngăn chặn:
- Hold up: ngăn cản, làm chậm trễ.
- The accident held up traffic for hours. (Vụ tai nạn đã ngăn cản giao thông hàng giờ.)
Thành ngữ liên quan
Bring to a standstill: làm cho dừng hoàn toàn.
- The strike brought the factory to a standstill. (Cuộc đình công đã làm nhà máy ngừng hoạt động hoàn toàn.)
Put on ice: tạm dừng, hoãn lại.
- The project was put on ice due to budget cuts. (Dự án đã bị tạm dừng do cắt giảm ngân sách.)