immoderately
Định nghĩa
Trạng từ: một cách quá mức, vượt quá giới hạn của lẽ phải hoặc sự điều độ; thiếu chừng mực.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy ăn uống một cách quá mức, tiêu thụ một lượng lớn thức ăn trong một bữa.)
- (Giá cả cao một cách quá mức, khiến hầu hết mọi người không thể mua nổi.)
- (Cô ấy uống rượu một cách thiếu chừng mực trong các bữa tiệc, thường hối hận vào sáng hôm sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Immoderately ambitious: tham vọng quá mức.
- His immoderately ambitious plans led to his downfall. (Những kế hoạch tham vọng quá mức của anh ta đã dẫn đến sự sụp đổ.)
- Immoderately proud: tự hào đến mức ngạo mạn.
- She was immoderately proud of her achievements, ignoring others' contributions. (Cô ấy tự hào một cách quá mức về thành tích của mình, phớt lờ sự đóng góp của người khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Immoderate (tính từ): quá mức, thiếu điều độ.
- His immoderate spending habits left him in debt. (Thói quen chi tiêu quá mức của anh ấy khiến anh ta mắc nợ.)
- Immoderation (danh từ): sự quá mức, sự thiếu chừng mực.
- Immoderation in eating can lead to health problems. (Sự ăn uống quá mức có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
- Unreasonably: một cách vô lý, quá đáng.
- Excessively: một cách thái quá.
- Inordinately: một cách quá mức bình thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp với "immoderately", nhưng thường kết hợp với các động từ như "eat", "drink", "spend" để diễn tả hành động quá mức.)
Thành ngữ liên quan
- Over the top: quá đà, vượt quá giới hạn (thường dùng thay thế cho "immoderately" trong văn nói).
- His reaction was completely over the top. (Phản ứng của anh ta hoàn toàn quá đà.)
- To go overboard: làm gì đó quá mức, lố bịch.
- Don't go overboard with the decorations. (Đừng trang trí quá mức.)