immortalité

Học thuật
Thân thiện
immortalité

L'artiste rêve d'immortalité à travers ses œuvres.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự bất tử: Trạng thái không bao giờ chết, không thể bị hủy diệt, tồn tại mãi mãi.
    • Sự lưu danh muôn thuở: Danh tiếng, sự nghiệp hoặcức về một người tiếp tục tồn tại rất lâu sau khi họ qua đời.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les dieux de la mythologie grecque possèdent l'immortalité. (Các vị thần trong thần thoại Hy Lạp sở hữu sự bất tử.)
    • Son œuvre lui a assuré une certaine immortalité. (Tác phẩm của ông đã đảm bảo cho ông một sự lưu danh muôn thuở nào đó.)
    • La quête de l'immortalité est un thème récurrent en littérature. (Cuộc tìm kiếm sự bất tửmột chủ đề thường xuyên xuất hiện trong văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Immortalité de l'âme": sự bất tử của linh hồn.

    • Beaucoup de philosophies croient en l'immortalité de l'âme. (Nhiều triết thuyết tin vào sự bất tử của linh hồn.)
  • "Conquérir l'immortalité": chinh phục sự bất tử (theo nghĩa bóng, đạt được danh tiếng vĩnh cửu).

    • Par ses découvertes, le scientifique a conquis une forme d'immortalité. (Với những khám phá của mình, nhà khoa học đã chinh phục được một dạng bất tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Immortel, immortelle (adj): bất tử, bất diệt.

    • Un héros immortel. (Một vị anh hùng bất tử.)
    • Une gloire immortelle. (Một vinh quang bất diệt.)
  • Immortaliser (v): làm cho bất tử, lưu danh muôn thuở; ghi lại vĩnh viễn (qua tác phẩm nghệ thuật).

    • Le peintre a immortalisé ce paysage. (Họa đã làm bất tử cảnh quan này.)
Từ đồng nghĩa
  • Éternité: sự vĩnh cửu, sự bất diệt (nhấn mạnh tính chất vô tận, không điểm kết thúc).
  • Pérennité: tính lâu bền, tính trường tồn (thường dùng cho sự vật, ý tưởng, tổ chức).
Từ trái nghĩa
  • Mortalité: tính phải chết, sự chết; tỷ lệ tử vong.
  • Éphémère: phù du, ngắn ngủi.
immortalité

L'artiste rêve d'immortalité à travers ses œuvres.

danh từ giống cái
  1. sự bất tử, sự lưu danh muôn thuở

Từ trái nghĩa