immotility

immotility

A single-celled organism shows immotility under the microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Sự bất động, tình trạng không thể di chuyển: "immotility" chỉ trạng thái thiếu khả năng vận động hoặc di chuyển, thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, y học hoặc mô tả các sinh vật hoặc bộ phận cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Sự bất động của tinh trùng đã gây vô sinhnam giới.)
  • (Các bác sĩ đã nghiên cứu tình trạng bất động của chân bệnh nhân sau chấn thương cột sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to result in immotility": dẫn đến tình trạng bất động.

    • Certain genetic mutations can result in immotility of cilia. (Một số đột biến gen có thể dẫn đến sự bất động của lông mao.)
  • "to overcome immotility": khắc phục tình trạng bất động.

    • Physical therapy helped the patient overcome immotility in the affected limb. (Vật trị liệu đã giúp bệnh nhân khắc phục tình trạng bất động ở chi bị ảnh hưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Immotile (tính từ): bất động, không thể di chuyển.

    • The immotile bacteria were unable to swim through the medium. (Vi khuẩn bất động không thể bơi qua môi trường.)
  • Motility (danh từ): khả năng di chuyển, sự vận động (trái nghĩa với "immotility").

Từ đồng nghĩa
  • Immobility: sự bất động, tình trạng không thể di chuyển.

    • The immobility of the statue was deceptive; it seemed alive. (Sự bất động của bức tượng thật lừa dối; trông như sự sống.)
  • Stasis: sự tĩnh tại, trạng thái không thay đổi.

    • The disease caused stasis in the digestive system. (Căn bệnh gây ra sự tĩnh tại trong hệ tiêu hóa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "immotility".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "immotility".