immovable bandage
Định nghĩa
Danh từ: Một loại băng được tẩm một chất (ví dụ như thạch cao Paris) có tác dụng cứng lại ngay sau khi được đắp lên cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã đắp một loại băng cứng để cố định cánh tay bị gãy.)
- (Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân phải đeo một loại băng cứng trong vài tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "immovable bandage" thường được dùng trong bối cảnh y tế để chỉ các loại băng bột hoặc băng thạch cao, có chức năng cố định xương hoặc khớp.
- The orthopedist used an immovable bandage to ensure the bone healed in the correct position. (Bác sĩ chỉnh hình đã sử dụng băng cứng để đảm bảo xương lành lại đúng vị trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Bandage (n): băng (nói chung), không nhất thiết phải cứng.
- A simple bandage can cover a small cut. (Một miếng băng đơn giản có thể che vết cắt nhỏ.)
- Plaster cast (n): bó bột, một dạng "immovable bandage" phổ biến.
- He had a plaster cast on his leg after the accident. (Anh ấy bị bó bột ở chân sau tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
- Hard cast: bó bột cứng.
- Fixed bandage: băng cố định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "immovable bandage".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "immovable bandage".