immovably
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách không thể di chuyển, không thể lay chuyển, hoặc không thể thay đổi vị trí. Từ này thường được dùng để miêu tả một trạng thái cứng nhắc, cố định, hoặc kiên định đến mức không có gì có thể làm thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- (Những ngọn núi sừng sững một cách bất động phía trên dòng sông.)
- (Cô ấy đứng bất động trước cửa, từ chối không cho ai đi qua.)
- (Niềm tin của anh ấy đã được cố định một cách không thể lay chuyển, không có tranh luận nào có thể thay đổi suy nghĩ của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To remain immovably": vẫn giữ nguyên trạng thái không di chuyển hoặc không thay đổi.
- Despite the chaos around him, he remained immovably calm. (Bất chấp sự hỗn loạn xung quanh, anh ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh một cách không thể lay chuyển.)
"Immovably opposed": phản đối một cách cứng nhắc, không thay đổi.
- The committee was immovably opposed to the new policy. (Ủy ban đã phản đối một cách cứng nhắc đối với chính sách mới.)
Biến thể và từ gần giống
Immovable (tính từ): không thể di chuyển, không thể lay chuyển.
- The rock was immovable, even with heavy machinery. (Tảng đá không thể di chuyển được, ngay cả với máy móc hạng nặng.)
Immovability (danh từ): tính không thể di chuyển, tính cố định.
- The immovability of the statue amazed the engineers. (Sự bất động của bức tượng đã làm các kỹ sư kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Bất động: không di chuyển, không thay đổi.
- Cố định: được giữ chặt, không thể xê dịch.
- Kiên định: giữ vững lập trường, không thay đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stand immovably: đứng bất động, không nhúc nhích.
- The guard stood immovably at his post. (Người lính gác đứng bất động tại vị trí của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Immovably rooted: bám rễ một cách không thể lay chuyển (thường dùng theo nghĩa bóng, chỉ niềm tin hoặc thói quen).
- Her love for the village was immovably rooted in her heart. (Tình yêu của cô ấy dành cho ngôi làng đã bám rễ một cách không thể lay chuyển trong trái tim cô ấy.)