immoveable
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể di chuyển, không thể xê dịch: "immoveable" mô tả một vật hoặc thứ gì đó không thể hoặc không được dự định để di chuyển.
- Cố định, bất biến: Nghĩa bóng, "immoveable" còn chỉ điều gì đó không thay đổi, kiên định, hoặc không bị ảnh hưởng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The immovable hills stood firm against the storm. (Những ngọn đồi không thể di chuyển đứng vững trước cơn bão.)
- Her decision was immovable despite all arguments. (Quyết định của cô ấy là không thể thay đổi dù có mọi lý lẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"immoveable object": vật thể cố định, thường dùng trong ngữ cảnh vật lý hoặc triết học.
- The boulder became an immovable object blocking the road. (Tảng đá trở thành một vật thể cố định chắn đường.)
"immoveable faith": niềm tin kiên định, không lay chuyển.
- He held an immovable faith in justice. (Anh ấy có một niềm tin không lay chuyển vào công lý.)
Biến thể và từ gần giống
Immovably (trạng từ): một cách không thể di chuyển, kiên định.
- The statue was immovably fixed to its pedestal. (Bức tượng được gắn cố định không thể di chuyển vào bệ của nó.)
Immovability (danh từ): tính không thể di chuyển, sự cố định.
- The immovability of the rock made it a perfect landmark. (Tính không thể di chuyển của tảng đá khiến nó trở thành một mốc hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Fixed: cố định.
- Stationary: đứng yên.
- Unshakeable: không thể lay chuyển (thường dùng trong nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "immoveable", nhưng thường kết hợp với "stand" hoặc "remain":
- Stand immovable: đứng vững không di chuyển.
- The tree stood immovable in the storm. (Cái cây đứng vững không di chuyển trong cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
"as immovable as a rock": vững như bàn thạch, cực kỳ kiên định.
- His resolve was as immovable as a rock. (Quyết tâm của anh ấy vững như bàn thạch.)
"immovable force": lực lượng không thể ngăn cản (thường dùng trong triết học hoặc văn học).
- The army was an immovable force against the invaders. (Đội quân là một lực lượng không thể ngăn cản trước quân xâm lược.)