immune reaction

immune reaction

The body mounts an immune reaction to fight off the virus.

Định nghĩa

Danh từ: Phản ứng miễn dịch, phản ứng bảo vệ của cơ thể khi nhận diện một chất lạ xâm nhập (gọi là kháng nguyên, dụ như virus, nấm, vi khuẩn hoặc cơ quan cấy ghép) sản xuất ra các kháng thể đặc hiệu chống lại kháng nguyên đó.

dụ sử dụng
  • (Phản ứng miễn dịch của cơ thể đối với virus cúm bao gồm sốt mệt mỏi.)
  • (Một phản ứng miễn dịch mạnh có thể giúp chống lại nhiễm trùng nhanh chóng.)
  • (Phản ứng dị ứng một phản ứng miễn dịch quá mức đối với một chất vô hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "immune reaction to something": phản ứng miễn dịch đối với một tác nhân cụ thể.

    • The immune reaction to a vaccine is usually mild. (Phản ứng miễn dịch đối với vắc-xin thường nhẹ.)
  • "trigger an immune reaction": kích hoạt một phản ứng miễn dịch.

    • Certain chemicals can trigger an immune reaction in sensitive individuals. (Một số hóa chất có thể kích hoạt phản ứng miễn dịchnhững người nhạy cảm.)
  • "autoimmune reaction": phản ứng tự miễn, khi hệ miễn dịch tấn công nhầm các tế bào của chính cơ thể.

    • In rheumatoid arthritis, the immune reaction mistakenly attacks joint tissues. (Trong bệnh viêm khớp dạng thấp, phản ứng miễn dịch tấn công nhầm các khớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Immune response (danh từ): đáp ứng miễn dịch, thường được dùng thay thế cho "immune reaction".

    • The immune response is a complex process involving many cells. (Đáp ứng miễn dịch một quá trình phức tạp liên quan đến nhiều tế bào.)
  • Immunity (danh từ): miễn dịch, trạng thái được bảo vệ khỏi bệnh tật.

    • Vaccination provides immunity against certain diseases. (Tiêm chủng cung cấp miễn dịch chống lại một số bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Defense reaction: phản ứng phòng vệ.
  • Immune defense: phòng vệ miễn dịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ "mount" (tiến hành): - Mount an immune reaction: tiến hành một phản ứng miễn dịch. - The body mounts an immune reaction to fight off the pathogen. (Cơ thể tiến hành một phản ứng miễn dịch để chống lại tác nhân gây bệnh.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "immune reaction", nhưng có thể liên quan đến: - "Kick in": bắt đầu hiệu lực (thường dùng cho hệ miễn dịch). - The immune reaction kicks in within hours of infection. (Phản ứng miễn dịch bắt đầu hiệu lực trong vòng vài giờ sau khi nhiễm bệnh.)