immune system

immune system

The immune system fights off germs to keep the body healthy.

Định nghĩa

Danh từ: Hệ miễn dịch một hệ thống phức tạp trong cơ thể (bao gồm tuyến ức, tủy xương các bạch huyết) chức năng bảo vệ cơ thể khỏi các chất lạ sinh vật gây bệnh bằng cách tạo ra phản ứng miễn dịch.

dụ sử dụng
  • (Một hệ miễn dịch khỏe mạnh có thể chống lại hầu hết các bệnh nhiễm trùng.)
  • (Vắc-xin giúp tăng cường hệ miễn dịch của bạn.)
  • (Căng thẳng có thể làm suy yếu hệ miễn dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "boost the immune system": tăng cường hệ miễn dịch.
    • Eating fruits and vegetables can boost your immune system. (Ăn trái cây rau củ có thể tăng cường hệ miễn dịch của bạn.)
  • "suppress the immune system": ức chế hệ miễn dịch.
    • Certain medications can suppress the immune system. (Một số loại thuốc có thể ức chế hệ miễn dịch.)
  • "autoimmune response": phản ứng tự miễn (khi hệ miễn dịch tấn công nhầm các tế bào khỏe mạnh của cơ thể).
    • In autoimmune diseases, the immune system mistakenly attacks the body's own tissues. (Trong các bệnh tự miễn, hệ miễn dịch tấn công nhầm các của chính cơ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Immunity (n): miễn dịch, khả năng chống lại bệnh tật.
    • She has natural immunity to the virus. ( ấy miễn dịch tự nhiên với virus.)
  • Immunize (v): gây miễn dịch, tiêm chủng.
    • All children should be immunized against measles. (Tất cả trẻ em nên được tiêm chủng phòng bệnh sởi.)
  • Immunodeficiency (n): suy giảm miễn dịch.
    • HIV causes immunodeficiency in humans. (HIV gây suy giảm miễn dịchngười.)
Từ đồng nghĩa
  • Hệ thống phòng thủ: cách gọi khác của hệ miễn dịch, nhấn mạnh chức năng bảo vệ.
  • Hệ thống bảo vệ cơ thể: cách diễn đạt dễ hiểu hơn cho người không chuyên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fight off: chống lại (bệnh tật).
    • Your immune system helps fight off infections. (Hệ miễn dịch của bạn giúp chống lại các bệnh nhiễm trùng.)
  • Ward off: ngăn chặn, đẩy lùi.
    • A strong immune system can ward off many diseases. (Một hệ miễn dịch mạnh có thể ngăn chặn nhiều bệnh tật.)
Thành ngữ liên quan
  • "Achilles' heel": điểm yếu (thường dùng để chỉ điểm yếu của hệ miễn dịch).
    • Stress is the Achilles' heel of the immune system. (Căng thẳng điểm yếu của hệ miễn dịch.)
  • "First line of defense": tuyến phòng thủ đầu tiên (thường ám chỉ hệ miễn dịch).
    • The skin is the body's first line of defense, but the immune system is the second. (Da tuyến phòng thủ đầu tiên của cơ thể, nhưng hệ miễn dịch tuyến thứ hai.)