immunized
Định nghĩa
Tính từ: Đã được tiêm chủng hoặc miễn dịch, có nghĩa là đã được làm cho không còn khả năng mắc một bệnh nào đó, thường thông qua việc tiêm vắc-xin.
Ví dụ sử dụng
- (Tất cả trẻ em trong trường đã được tiêm chủng phòng bệnh sởi.)
- (Cô ấy cảm thấy an toàn vì đã được tiêm vắc-xin phòng cúm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be fully immunized": đã được tiêm chủng đầy đủ.
- The baby is now fully immunized against common childhood diseases. (Em bé hiện đã được tiêm chủng đầy đủ các bệnh thường gặp ở trẻ em.)
- "to be immunized against something": được miễn dịch chống lại một bệnh cụ thể.
- The population was immunized against polio. (Dân số đã được tiêm chủng phòng bệnh bại liệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Immunize (động từ): tiêm chủng, gây miễn dịch.
- Doctors immunize children to prevent diseases. (Bác sĩ tiêm chủng cho trẻ em để ngăn ngừa bệnh tật.)
- Immunization (danh từ): sự tiêm chủng, quá trình gây miễn dịch.
- Immunization is crucial for public health. (Tiêm chủng rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.)
- Immune (tính từ): miễn dịch (không bị ảnh hưởng bởi bệnh).
- She is immune to chickenpox after having it. (Cô ấy miễn dịch với bệnh thủy đậu sau khi mắc bệnh.)
Từ đồng nghĩa
- Vaccinated: đã được tiêm vắc-xin.
- Protected: được bảo vệ (khỏi bệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp cho "immunized". Tuy nhiên, có thể dùng: - Get immunized: được tiêm chủng. - You should get immunized before traveling. (Bạn nên đi tiêm chủng trước khi du lịch.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "immunized".