immunizing agent

immunizing agent

A doctor administers an immunizing agent to a child.

Định nghĩa

Danh từ: - Chất gây miễn dịch, tác nhân gây miễn dịch: "immunizing agent" bất kỳ chất nào (như kháng nguyên, vắc-xin) hoặc sinh vật (như vi khuẩn, virus đã làm yếu đi) khi được đưa vào cơ thể sẽ kích thích hệ miễn dịch tạo ra phản ứng, dẫn đến sự miễn dịch (khả năng chống lại bệnh tật).

dụ sử dụng
  • (Vắc-xin một tác nhân gây miễn dịch phổ biến được dùng để ngăn ngừa các bệnh như sởi.)
  • (Tác nhân gây miễn dịch trong mũi tiêm này chứa virus đã làm yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as an immunizing agent": hoạt động như một tác nhân gây miễn dịch.

    • Some natural substances can act as an immunizing agent by stimulating white blood cells. (Một số chất tự nhiên có thể hoạt động như tác nhân gây miễn dịch bằng cách kích thích tế bào bạch cầu.)
  • "synthetic immunizing agent": tác nhân gây miễn dịch tổng hợp.

    • Scientists are developing synthetic immunizing agents to target specific viruses. (Các nhà khoa học đang phát triển tác nhân gây miễn dịch tổng hợp để nhắm vào các virus cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Immunization (n): sự gây miễn dịch, quá trình tạo miễn dịch.

    • Immunization programs have saved millions of lives. (Các chương trình tiêm chủng đã cứu sống hàng triệu người.)
  • Immunize (v): gây miễn dịch, tiêm chủng.

    • Doctors immunize children against polio. (Bác sĩ tiêm chủng cho trẻ em chống bại liệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Vaccine: vắc-xin (một loại immunizing agent cụ thể).
  • Antigen: kháng nguyên (chất kích thích phản ứng miễn dịch).
  • Immunogen: chất sinh miễn dịch (từ đồng nghĩa chính xác trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "immunizing agent", nhưng có thể dùng:
    • To build immunity: xây dựng miễn dịch.
      • The immunizing agent helps the body build immunity. (Tác nhân gây miễn dịch giúp cơ thể xây dựng miễn dịch.)
Thành ngữ liên quan
  • "A shot in the arm": mũi tiêm vào cánh tay (ám chỉ vắc-xin hoặc sự thúc đẩy).
    • The new vaccine is a shot in the arm for public health. (Vắc-xin mới một mũi tiêm thúc đẩy sức khỏe cộng đồng.)