immunochemical assay
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xét nghiệm miễn dịch hóa học: "immunochemical assay" là một kỹ thuật xét nghiệm trong phòng thí nghiệm dùng để phát hiện và đo lường một chất (thường là protein) dựa trên phản ứng kháng nguyên-kháng thể. Phương pháp này tận dụng tính đặc hiệu của hệ miễn dịch để xác định sự hiện diện hoặc nồng độ của một chất trong mẫu thử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- PSA in the blood can be measured with an immunochemical assay. (PSA trong máu có thể được đo lường bằng xét nghiệm miễn dịch hóa học.)
- The immunochemical assay confirmed the presence of the virus in the sample. (Xét nghiệm miễn dịch hóa học đã xác nhận sự hiện diện của virus trong mẫu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to perform an immunochemical assay": thực hiện một xét nghiệm miễn dịch hóa học.
- The lab technician will perform an immunochemical assay to detect the antigen. (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm sẽ thực hiện xét nghiệm miễn dịch hóa học để phát hiện kháng nguyên.)
"quantitative immunochemical assay": xét nghiệm miễn dịch hóa học định lượng (đo lường nồng độ chính xác).
- A quantitative immunochemical assay is used to measure hormone levels. (Xét nghiệm miễn dịch hóa học định lượng được dùng để đo nồng độ hormone.)
Biến thể và từ gần giống
Immunoassay (danh từ): xét nghiệm miễn dịch (thường dùng như một từ viết tắt của immunochemical assay).
- The immunoassay results were accurate. (Kết quả xét nghiệm miễn dịch rất chính xác.)
Immunochemical (tính từ): thuộc về miễn dịch hóa học.
- The immunochemical analysis requires specific reagents. (Phân tích miễn dịch hóa học đòi hỏi các thuốc thử đặc hiệu.)
Từ đồng nghĩa
- Immunoassay: xét nghiệm miễn dịch (thường được dùng thay thế).
- Serological test: xét nghiệm huyết thanh học (một dạng xét nghiệm miễn dịch hóa học dùng huyết thanh).