immunochemistry
Danh từ: Miễn dịch hóa học là một lĩnh vực hóa học nghiên cứu các quá trình hóa học trong miễn dịch học, bao gồm các nghiên cứu hóa học về kháng nguyên và kháng thể.
- (Miễn dịch hóa học giúp các nhà khoa học hiểu cách kháng thể liên kết với kháng nguyên.)
- (Sự phát triển của vắc-xin phụ thuộc nhiều vào những tiến bộ trong miễn dịch hóa học.)
"Immunochemistry techniques": các kỹ thuật miễn dịch hóa học, thường được dùng trong phòng thí nghiệm để phân tích các phản ứng miễn dịch.
- Researchers use immunochemistry techniques to detect specific proteins in blood samples. (Các nhà nghiên cứu sử dụng kỹ thuật miễn dịch hóa học để phát hiện các protein cụ thể trong mẫu máu.)
"Immunochemistry analysis": phân tích miễn dịch hóa học, quy trình xác định thành phần hóa học của các tương tác miễn dịch.
- Immunochemistry analysis revealed the presence of autoantibodies in the patient. (Phân tích miễn dịch hóa học cho thấy sự hiện diện của tự kháng thể trong bệnh nhân.)
Immunochemical (tính từ): thuộc về miễn dịch hóa học.
- The immunochemical assay was successful in identifying the antigen. (Xét nghiệm miễn dịch hóa học đã thành công trong việc xác định kháng nguyên.)
Immunochemist (danh từ): nhà miễn dịch hóa học, người chuyên nghiên cứu lĩnh vực này.
- The immunochemist presented her findings at the conference. (Nhà miễn dịch hóa học đã trình bày phát hiện của mình tại hội nghị.)
- Chemical immunology: hóa học miễn dịch, một thuật ngữ tương đương nhưng ít phổ biến hơn.
- Immunological chemistry: hóa học miễn dịch học, nhấn mạnh khía cạnh hóa học của miễn dịch học.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "immunochemistry", vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "immunochemistry", vì đây là thuật ngữ học thuật chuyên sâu.