immunocompetence

immunocompetence

The doctor explained that good nutrition supports immunocompetence.

Định nghĩa

Danh từ: Khả năng miễn dịch, năng lực miễn dịch. - "Immunocompetence" thuật ngữ y học chỉ khả năng của cơ thể (đặc biệt hệ thống miễn dịch) phát triển một phản ứng miễn dịch bình thường hiệu quả sau khi tiếp xúc với một kháng nguyên ( dụ: vi khuẩn, virus, hoặc chất lạ). Nói cách khác, đây trạng thái hệ miễn dịch hoạt động tốt, có thể nhận diện chống lại các tác nhân gây bệnh.

dụ sử dụng
  • (Khả năng miễn dịch của bệnh nhân đã được phục hồi sau quá trình điều trị.)
  • (Một chế độ ăn uống lành mạnh rất quan trọng để duy trì năng lực miễn dịch.)
  • (Trẻ sơ sinh khả năng miễn dịch hạn chế hệ thống miễn dịch của chúng vẫn đang phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To assess immunocompetence": Đánh giá năng lực miễn dịch (thường thông qua xét nghiệm máu hoặc kiểm tra phản ứng với kháng nguyên).
    • Doctors use skin tests to assess immunocompetence in patients with suspected immune disorders. (Các bác sĩ sử dụng xét nghiệm da để đánh giá năng lực miễn dịchnhững bệnh nhân nghi ngờ mắc rối loạn miễn dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Immunocompetent (tính từ): năng lực miễn dịch, chỉ trạng thái hệ miễn dịch hoạt động đầy đủ.
    • An immunocompetent individual can fight off most infections easily. (Một cá nhân năng lực miễn dịch có thể chống lại hầu hết các bệnh nhiễm trùng một cách dễ dàng.)
  • Immunodeficiency (danh từ): Suy giảm miễn dịch (trái nghĩa với immunocompetence).
    • HIV causes immunodeficiency, leading to a loss of immunocompetence. (HIV gây suy giảm miễn dịch, dẫn đến mất khả năng miễn dịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Immune competence: năng lực miễn dịch (cụm từ tương đương, thường dùng thay thế).
  • Immunological fitness: thể trạng miễn dịch tốt (thuật ngữ ít phổ biến hơn, nhấn mạnh sự khỏe mạnh của hệ miễn dịch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "immunocompetence", nhưng có thể kết hợp với: - Build up immunocompetence: xây dựng năng lực miễn dịch. - Vaccination helps build up immunocompetence against specific diseases. (Tiêm chủng giúp xây dựng năng lực miễn dịch chống lại các bệnh cụ thể.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa "immunocompetence". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, có thể dùng cụm: - "A robust immune system": hệ miễn dịch mạnh mẽ (diễn đạt ý tương tự immunocompetence). - A robust immune system is synonymous with high immunocompetence. (Một hệ miễn dịch mạnh mẽ đồng nghĩa với năng lực miễn dịch cao.)