immunoelectrophoresis
Định nghĩa
Danh từ: - Kỹ thuật điện di miễn dịch: "immunoelectrophoresis" là một phương pháp trong sinh học và y học, kết hợp giữa điện di (electrophoresis) và phản ứng miễn dịch (immuno-), dùng để phân tách và xác định các kháng nguyên (antigens) và kháng thể (antibodies) dựa trên sự di chuyển của chúng trong điện trường và sự tương tác đặc hiệu giữa chúng.
Ví dụ sử dụng
- (Kỹ thuật điện di miễn dịch được sử dụng để phát hiện các protein bất thường trong huyết thanh máu.)
- (Phòng thí nghiệm đã thực hiện điện di miễn dịch để xác định kháng thể cụ thể trong mẫu của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quantitative immunoelectrophoresis": điện di miễn dịch định lượng, dùng để đo nồng độ kháng nguyên hoặc kháng thể.
- Quantitative immunoelectrophoresis allows precise measurement of protein levels in a sample. (Điện di miễn dịch định lượng cho phép đo chính xác nồng độ protein trong một mẫu.)
- "counter-immunoelectrophoresis": điện di miễn dịch đối lưu, một biến thể kỹ thuật giúp tăng tốc độ phát hiện.
- Counter-immunoelectrophoresis is often used for rapid detection of viral antigens. (Điện di miễn dịch đối lưu thường được dùng để phát hiện nhanh các kháng nguyên virus.)
Biến thể và từ gần giống
- Immunoelectrophoretic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến kỹ thuật điện di miễn dịch.
- The immunoelectrophoretic analysis showed clear bands. (Phân tích bằng điện di miễn dịch cho thấy các dải rõ ràng.)
- Electrophoresis (danh từ): kỹ thuật điện di, là cơ sở của immunoelectrophoresis.
- Electrophoresis separates molecules based on their charge and size. (Điện di phân tách các phân tử dựa trên điện tích và kích thước của chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Immunodiffusion: khuếch tán miễn dịch, một kỹ thuật tương tự nhưng không dùng điện trường.
- Immunodiffusion is simpler than immunoelectrophoresis but less sensitive. (Khuếch tán miễn dịch đơn giản hơn điện di miễn dịch nhưng kém nhạy hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.