immunofluorescence

immunofluorescence

A scientist uses immunofluorescence to examine a tissue sample under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang. Đây một kỹ thuật trong miễn dịch học sử dụng các kháng thể được gắn với một loại thuốc nhuộm huỳnh quang để nghiên cứu các kháng nguyên trong một mẫu .

dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học sử dụng kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang để phát hiện sự hiện diện của virus trong tế bào.)
  • (Kết quả của xét nghiệm kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang cho thấy các kháng nguyên nằmmàng tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Immunofluorescence trực tiếp: Kháng thể gắn huỳnh quang được sử dụng trực tiếp để gắn với kháng nguyên mục tiêu.

    • Phương pháp immunofluorescence trực tiếp thường được dùng để xác định vị trí của protein trong tế bào. (Phương pháp kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang trực tiếp thường được dùng để xác định vị trí của protein trong tế bào.)
  • Immunofluorescence gián tiếp: Kháng thể thứ cấp gắn huỳnh quang được sử dụng để phát hiện kháng thể chính đã gắn với kháng nguyên.

    • Kỹ thuật immunofluorescence gián tiếp độ nhạy cao hơn so với phương pháp trực tiếp. (Kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang gián tiếp độ nhạy cao hơn so với phương pháp trực tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Immunofluorescent (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang.

    • Các tín hiệu immunofluorescent được quan sát dưới kính hiển vi huỳnh quang. (Các tín hiệu miễn dịch huỳnh quang được quan sát dưới kính hiển vi huỳnh quang.)
  • Immunofluorescence microscopy (danh từ ghép): kính hiển vi miễn dịch huỳnh quang, một kỹ thuật kết hợp giữa immunofluorescence kính hiển vi.

Từ đồng nghĩa
  • Kỹ thuật nhuộm miễn dịch huỳnh quang: Một cách gọi khác của immunofluorescence, nhấn mạnh vào quá trình nhuộm màu.
    • Kỹ thuật nhuộm miễn dịch huỳnh quang giúp hình dung các cấu trúc tế bào cụ thể. (Kỹ thuật nhuộm miễn dịch huỳnh quang giúp hình dung các cấu trúc tế bào cụ thể.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "immunofluorescence" một thuật ngữ kỹ thuật, không phrasal verbs thông dụng liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: Do tính chuyên môn cao, "immunofluorescence" không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.