immunoglobulin a

immunoglobulin a

A doctor explains the role of immunoglobulin A in the immune system.

Định nghĩa

Immunoglobulin A (viết tắt: IgA) một danh từ chỉ một loại kháng thể quan trọng trong hệ miễn dịch của con người, thuộc một trong năm lớp immunoglobulin chính. IgA kháng thể chủ yếu trong màng nhầy của đường tiêu hóa đường hô hấp, giúp bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn virus xâm nhập qua các bề mặt niêm mạc.

dụ sử dụng
  • (Immunoglobulin A đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùngđường hô hấp.)
  • (Mức độ thấp của immunoglobulin A có thể dẫn đến tăng khả năng mắc các bệnh nhiễm trùng đường tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Secretory immunoglobulin A": dạng IgA tiết ra, thường trong sữa mẹ, nước bọt, dịch nhầy, giúp bảo vệ trẻ sơ sinh khỏi nhiễm trùng.
    • Breast milk is rich in secretory immunoglobulin A, which provides passive immunity to infants. (Sữa mẹ rất giàu secretory immunoglobulin A, giúp cung cấp miễn dịch thụ động cho trẻ sơ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Immunoglobulin A deficiency (danh từ): tình trạng thiếu hụt IgA, một rối loạn miễn dịch phổ biến.
    • Immunoglobulin A deficiency is often asymptomatic but can cause recurrent infections. (Thiếu hụt immunoglobulin A thường không triệu chứng nhưng có thể gây nhiễm trùng tái phát.)
  • IgA nephropathy (danh từ): bệnh thận do IgA, một bệnh tự miễn ảnh hưởng đến thận.
Từ đồng nghĩa
  • IgA (viết tắt): dạng rút gọn thường dùng trong y văn.
    • IgA is the most abundant antibody in mucosal areas. (IgA kháng thể phong phú nhấtcác vùng niêm mạc.)
  • Kháng thể IgA: thuật ngữ tương đương trong tiếng Việt.
Thành ngữ cụm từ liên quan
  • "IgA-mediated response": phản ứng qua trung gian IgA.
    • The IgA-mediated response is critical for mucosal immunity. (Phản ứng qua trung gian IgA rất quan trọng cho miễn dịch niêm mạc.)