immunoglobulin e

immunoglobulin e

A doctor points to a diagram showing immunoglobulin E during an allergy lecture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Immunoglobulin E (IgE): Một loại kháng thể thuộc lớp immunoglobulin, một trong năm lớp chính của immunoglobulin trong cơ thể. hiện diện chủ yếu ở da màng nhầy.
    • Vai trò trong dị ứng: IgE đóng vai trò quan trọng trong phản ứng dị ứng, đặc biệt trong các phản ứng quá mẫn type I (như hen suyễn, sốt cỏ khô, dị ứng thực phẩm). Khi tiếp xúc với chất gây dị ứng (allergen), IgE liên kết với các tế bào mast basophil, kích hoạt giải phóng histamine các chất trung gian gây viêm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Immunoglobulin E is primarily found in the skin and mucous membranes. (Immunoglobulin E hiện diện chủ yếu ở da màng nhầy.)
    • Elevated levels of immunoglobulin E are often associated with allergic reactions. (Mức độ immunoglobulin E tăng cao thường liên quan đến các phản ứng dị ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "IgE-mediated response": phản ứng qua trung gian IgE.

    • An IgE-mediated response occurs when the immune system overreacts to an allergen. (Phản ứng qua trung gian IgE xảy ra khi hệ miễn dịch phản ứng quá mức với một chất gây dị ứng.)
  • "Specific IgE": IgE đặc hiệu (đối với một chất gây dị ứng cụ thể).

    • Specific IgE tests can identify which allergens trigger a person's symptoms. (Xét nghiệm IgE đặc hiệu có thể xác định chất gây dị ứng nào kích hoạt triệu chứng của một người.)
Biến thể từ gần giống
  • IgE (viết tắt): immunoglobulin E.

    • Doctors measure IgE levels to diagnose allergies. (Bác sĩ đo mức IgE để chẩn đoán dị ứng.)
  • Immunoglobulin (n): kháng thể, một loại protein do tế bào plasma tiết ra.

    • Immunoglobulins are crucial for immune defense. (Immunoglobulin rất quan trọng cho hệ miễn dịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Kháng thể IgE: antibody IgE (thuật ngữ tương đương).
  • Globulin miễn dịch E: tên gọi khác của immunoglobulin E.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể cho thuật ngữ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến immunoglobulin E.