immunological disorder

immunological disorder

The patient is being treated for an immunological disorder.

Định nghĩa

Rối loạn miễn dịch (danh từ): Một tình trạng bệnh liên quan đến sự bất thường trong hoạt động của hệ thống miễn dịch. Hệ thống miễn dịch có thể hoạt động quá mức (tấn công nhầm các tế bào khỏe mạnh), hoặc hoạt động kém (không đủ khả năng chống lại các tác nhân gây bệnh), hoặc không hoạt động đúng cách.

dụ sử dụng
  • Hệ thống miễn dịch của bệnh nhân bị suy yếu do một rối loạn miễn dịch hiếm gặp.
    (The patient's immune system is weakened due to a rare immunological disorder.)

  • Các bác sĩ chẩn đoán ấy mắc một rối loạn miễn dịch tự miễn, khiến cơ thể tấn công chính các khớp của mình.
    (Doctors diagnosed her with an autoimmune immunological disorder, causing her body to attack its own joints.)

  • Trẻ em bị rối loạn miễn dịch thường dễ bị nhiễm trùng hơn.
    (Children with an immunological disorder are often more susceptible to infections.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • Rối loạn miễn dịch bẩm sinh: Một dạng rối loạn miễn dịch từ khi sinh ra, thường do di truyền.

    • Bệnh thiếu hụt miễn dịch kết hợp nghiêm trọng (SCID) một rối loạn miễn dịch bẩm sinh hiếm gặp.
      (Severe combined immunodeficiency (SCID) is a rare congenital immunological disorder.)
  • Rối loạn miễn dịch mắc phải: Một dạng rối loạn miễn dịch phát triển sau khi sinh, do nhiễm trùng, thuốc, hoặc các yếu tố môi trường.

    • HIV/AIDS một rối loạn miễn dịch mắc phải do virus gây suy giảm miễn dịchngười.
      (HIV/AIDS is an acquired immunological disorder caused by the human immunodeficiency virus.)
Biến thể từ gần giống
  • Rối loạn tự miễn (autoimmune disorder): Một loại rối loạn miễn dịch hệ thống miễn dịch tấn công nhầm các khỏe mạnh của cơ thể.

    • Bệnh lupus ban đỏ hệ thống một rối loạn tự miễn phổ biến.
      (Systemic lupus erythematosus is a common autoimmune immunological disorder.)
  • Suy giảm miễn dịch (immunodeficiency): Tình trạng hệ thống miễn dịch hoạt động yếu hoặc không hoạt động.

    • Suy giảm miễn dịch một dạng rối loạn miễn dịch khiến cơ thể dễ bị nhiễm trùng.
      (Immunodeficiency is a form of immunological disorder that makes the body prone to infections.)
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh miễn dịch: Một thuật ngữ y học chỉ các bệnh liên quan đến hệ thống miễn dịch.

    • Các bệnh miễn dịch có thể được điều trị bằng liệu pháp ức chế miễn dịch.
      (Immunological pathologies can be treated with immunosuppressive therapy.)
  • Rối loạn hệ miễn dịch: Một cách diễn đạt thông dụng hơn, tương đương với rối loạn miễn dịch.

    • Bệnh tiểu đường loại 1 một rối loạn hệ miễn dịch.
      (Type 1 diabetes is an immune system disorder.)
Các cụm từ liên quan
  • Rối loạn miễn dịch dị ứng: Một dạng rối loạn miễn dịch gây ra phản ứng quá mức với các chất vô hại (dị nguyên).

    • Hen suyễn một rối loạn miễn dịch dị ứng phổ biến.
      (Asthma is a common allergic immunological disorder.)
  • Rối loạn miễn dịch ghép: Tình trạng hệ thống miễn dịch tấn công các hoặc cơ quan được cấy ghép.

    • Bệnh thải ghép một rối loạn miễn dịch ghép nghiêm trọng cần được kiểm soát.
      (Graft rejection is a serious transplant immunological disorder that needs to be managed.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với cụm từ "rối loạn miễn dịch", nhưng có thể tham khảo các cụm từ y học liên quan: - Miễn dịch chéo (cross-immunity): Một phản ứng miễn dịch đối với một kháng nguyên tương tự như kháng nguyên gốc. - Suy giảm miễn dịch thứ phát (secondary immunodeficiency): Tình trạng suy giảm miễn dịch do các yếu tố bên ngoài như thuốc hoặc bệnh khác.